EO BIỂN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
EO BIỂN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từeo biển
Ví dụ về việc sử dụng Eo biển trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từven biển tuyệt đẹp Sử dụng với động từbiển chết lặn biểnđi biểnra biểnđến bờ biểnvượt biểnchống cướp biểntắm biểnbãi biển chính qua biển đông HơnSử dụng với danh từbãi biểnbờ biểnbiển đông vùng biểnven biểnbiển đen nước biểnbiển đỏ cướp biểnbiển baltic Hơn
Trong trường hợp này, chokepoint là một eo biển, nhưng nó cũng có thể là một con kênh.
Chúng tôi mong mỏi Hoa kỳ đưa tay ra giúp khi mọi nỗ lực vào cuộc đàm phái về eo biển bị bế tắc,” theo như lời của họ Tien.Xem thêm
eo biển hormuzstrait of hormuzeo biển malaccathe strait of malaccathe straits of malaccaeo biển kerchkerch straiteo biển đài loantaiwan straiteo biển gibraltarstrait of gibraltareo biển beringthe bering straitthe bering seaeo biển bosphorusthe bosphorusthe bosphorus straitthe bosporuseo biển sundasunda straiteo biển đan mạchdenmark straitđi qua eo biển hormuzpassing through the strait of hormuzeo biển miyakomiyako straiteo biển magellanthe strait of magellaneo biển torrestorres straiteo biển singaporesingapore straiteo biển messinathe strait of messinagần eo biển hormuznear the strait of hormuzđóng cửa eo biểnto close the straitqua eo biển đài loanthrough the taiwan straiteo biển floridathe florida straitsqua eo biển kerchthrough the kerch straitTừng chữ dịch
eodanh từwaiststraiteochanneleotính từwaistedbiểndanh từseaoceanbeachbiểntính từmarinemaritime STừ đồng nghĩa của Eo biển
straitTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Eo Biển Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Eo Biển In English - Glosbe Dictionary
-
EO BIỂN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Eo Biển - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
EO BIỂN - Translation In English
-
Eo Biển Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"eo Biển" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Eo Biển Bằng Tiếng Anh
-
Eo Biển Manche – Wikipedia Tiếng Việt
-
Eo Biển – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ điển Việt Anh "eo Biển" - Là Gì?
-
Eo Biển Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Eo Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Eo Biển Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Eo Biển Tẩm: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...