Epoch Bằng Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
thời kỳ, kỷ nguyên, giai đoạn là các bản dịch hàng đầu của "epoch" thành Tiếng Việt.
epoch verb noun ngữ phápA particular period of history, especially one considered remarkable or noteworthy. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm epochTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
thời kỳ
nounThe Moon is a souvenir of that violent epoch.
Mặt Trăng là món quà lưu niệm của thời kỳ đầy sóng gió ấy.
GlosbeMT_RnD -
kỷ nguyên
nouna new epoch in which we become as excited about and curious about
một kỷ nguyên mới
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
giai đoạn
In the next great epoch of life, which applies for most of life,
Ở giai đoạn quan trọng tiếp theo, đúng với hầu hết mọi người,
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thời đại
- Kỷ nguyên
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " epoch " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "epoch" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Epoch Là Gì Tiếng Anh
-
"epoch" Là Gì? Nghĩa Của Từ Epoch Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Epoch Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Ý Nghĩa Của Epoch Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
EPOCH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Epoch - Từ điển Anh - Việt
-
EPOCH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Epoch Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Epoch Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Epoch, Từ Epoch Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Phân Biệt Epoch - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
'epoch' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
'epoch|epochs' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Epoch Là Gì? | Từ điển Anh Việt - Tummosoft
-
Epoch