Ý Nghĩa Của Epoch Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- "What marks our epoch," he says, "is the movement of people around the world."
- Most modern journalism falls short of the great polemicists of other epochs.
- Thanks to modern technology a new epoch has begun.
- Popular culture and a growing number of scientists use the term "Anthropocene" to label the epoch in which we are currently living.
- The Holocene is the most recent of the two geological epochs of the Quaternary period.
- -athon
- a long haul idiom
- aeon
- age
- be in something for the long haul idiom
- donkey
- eon
- era
- eternity
- for days, weeks, months, years, etc.
- for eternity
- forever
- forever and a day idiom
- good
- haul
- long
- long-stay
- month
- seem like an eternity
- yonks
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Geology - general words Prehistory (Định nghĩa của epoch từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)epoch | Từ điển Anh Mỹ
epochnoun [ C ] us /ˈep·ək, -ɑk/ plural epochs Add to word list Add to word list a long period of time, esp. one in which there are new advances and great change (Định nghĩa của epoch từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)Các ví dụ của epoch
epoch We obtain at the 2000 epoch, a sum squared error equals to 0.001, which represents a good result. Từ Cambridge English Corpus Ice could be stable there at the present epoch if the atmospheric water content increased by only a factor of several. Từ Cambridge English Corpus In this case, these black holes are evaporating in our present epoch. Từ Cambridge English Corpus These active periods are separated by epochs of neuronal silence, called interspindle lulls. Từ Cambridge English Corpus An epoch is the time necessary to run through all training examples. Từ Cambridge English Corpus In the beginning of the colonial epoch, colonial officials had little means to carry out colonial policies. Từ Cambridge English Corpus To compare the activity across cells, we isolated eight epochs that we felt captured the major periods within each trial. Từ Cambridge English Corpus There was no linear correlation between the number of words produced in a 20 s epoch and the amount of positive formal thought disorder. Từ Cambridge English Corpus The same monitors were used in all subjects with epoch periods of 30s. Từ Cambridge English Corpus If generally speaking the ruling ideas of any epoch tend to be those of the ruling class, there have always been other histories. Từ Cambridge English Corpus The model managed to converge twice before the 1000 epoch limit, and its overall accuracy is 99.33%. Từ Cambridge English Corpus The independent and identically distributed inputs occur at time epochs that also form a stationary renewal process. Từ Cambridge English Corpus Estimates for the incremental cost and effectiveness per epoch over the full 12-month period are presented. Từ Cambridge English Corpus To allow for flexible treatment effects over time, we estimate separate coefficients for the different epochs. Từ Cambridge English Corpus Across and even within domain and epoch, one term is often preferred to the other. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của epoch là gì?Bản dịch của epoch
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) (尤指出現新進步和大變革的)時代,紀元,時期… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) (尤指出现新进步和大变革的)时代,纪元,时期… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha época… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha época… Xem thêm trong tiếng Việt kỷ nguyên… Xem thêm trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian çağ, devir… Xem thêm époque… Xem thêm tijdperk… Xem thêm epocha, mezník… Xem thêm epoke… Xem thêm zaman… Xem thêm ช่วงเวลาสำคัญในอดีต… Xem thêm epoka… Xem thêm epok… Xem thêm zaman… Xem thêm die Epoche… Xem thêm tid(salder), epoke… Xem thêm епоха, доба… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
epitomize epitomized epitomizing epizootic epoch epoch-making epochal epochally eponym {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của epoch
- epoch-making
Từ của Ngày
fall on hard times
to lose your money and start to have a difficult life
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Poker faced or heart on your sleeve? Showing or hiding emotions.
February 04, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
clip farming February 02, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Tiếng Mỹ Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add epoch to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm epoch vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Epoch Là Gì Tiếng Anh
-
"epoch" Là Gì? Nghĩa Của Từ Epoch Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Epoch Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
EPOCH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Epoch - Từ điển Anh - Việt
-
Epoch Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
EPOCH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Epoch Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Epoch Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Epoch, Từ Epoch Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Phân Biệt Epoch - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
'epoch' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
'epoch|epochs' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Epoch Là Gì? | Từ điển Anh Việt - Tummosoft
-
Epoch