Từ điển WordNet · a period marked by distinctive character or reckoned from a fixed point or event; era · (astronomy) the precise date that is the point of ...
Xem chi tiết »
epoch /'i:pɔk/* danh từ- sự bắt đầu của một kỷ nguyên (trong lịch sử tiếng Anh là gì? trong đời...)=to make an epoch+ mở ra một kỷ nguyênepoch- thời kỳ tiếng ...
Xem chi tiết »
epoch ý nghĩa, định nghĩa, epoch là gì: 1. a long period of time, especially one in which there are new developments and great change: 2…. Tìm hiểu thêm.
Xem chi tiết »
Princely palaces from earlier epochs, while badly damaged by time, are equally if not more impressive. more_vert.
Xem chi tiết »
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân. Tratu Mobile; Plugin Firefox · Forum Soha Tra Từ ...
Xem chi tiết »
Epoch after epoch of sameness, nonevents without number. Từng kỷ nguyên đơn điệu, không một sự kiện gì xảy ra. FVDP Vietnamese-English Dictionary ...
Xem chi tiết »
Thời gian Unix( tiếng Anh: Unix time Epoch time hay POSIX time) là hệ thống mô tả một điểm trong thời gian.
Xem chi tiết »
Nghĩa của từ epoch trong Tiếng Anh là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ epoch trong ...
Xem chi tiết »
Từ điển Anh Việt · epoch. /'i:pɔk/. * danh từ. sự bắt đầu của một kỷ nguyên (trong lịch sử, trong đời...) to make an epoch: mở ra một kỷ nguyên · epoch. thời kỳ, ...
Xem chi tiết »
danh từ. sự bắt đầu của một kỷ nguyên (trong lịch sử, trong đời...) to make an epoch. mở ra một kỷ nguyên. Từ gần giống. epoch-making epochal ...
Xem chi tiết »
1 thg 6, 2022 · Xem Ngay: không chuyển biến tiếng anh là gì Câu chất vấn ở chính là tại vì tất cả chúng ta đang sử dụng thuật toán tối ưu là Gradient Descent.
Xem chi tiết »
A large extinct ground sloth of the family Megatheriidae of the Miocene Epoch through the Epoch. 4. Isn't the mastodon from the Pliocene Epoch? 5. These are ...
Xem chi tiết »
Nghĩa của từ epoch|epochs trong Từ điển Tiếng Anh noun [e·poch || iːpɒk] period, era, age; important event.
Xem chi tiết »
epoch : □kỷ nguyên, thời đại ☆to make an epoch mở ra một kỷ nguyên. ... epoch nghĩa tiếng Việt là gì? ... Học tiếng Anh online. MIỄN PHÍ
Xem chi tiết »
Cùng tìm hiểu nghĩa của từ: epoch nghĩa là sự bắt đầu của một kỷ nguyên (trong lịch sử, trong đời...) to make an epoch mở ra một kỷ nguyên.
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ Epoch Là Gì Tiếng Anh
Thông tin và kiến thức về chủ đề epoch là gì tiếng anh hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0904961917
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu