Equal Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky

  • englishsticky.com
  • Từ điển Anh Việt
  • Từ điển Việt Anh
equal nghĩa là gì trong Tiếng Việt?equal nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm equal giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của equal.

Từ điển Anh Việt

  • equal

    /'i:kwəl/

    * tính từ

    ngang, bằng

    ngang sức (cuộc đấu...)

    đủ sức, đủ khả năng; đáp ứng được

    to be equal to one's responsibility: có đủ khả năng làm tròn nhiệm vụ của mình

    to be equal to the occasion: có đủ khả năng đối phó với tình hình

    to be equal to someone's expectation: đáp ứng được sự mong đợi của ai

    bình đẳng

    * danh từ

    người ngang hàng, người ngang tài ngang sức

    (số nhiều) vật ngang nhau, vật bằng nhau

    * ngoại động từ

    bằng, ngang, sánh kịp, bì kịp

  • equal

    bằng nhau, như nhau

    identically e. đồng nhất bằng

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • equal

    * kỹ thuật

    bằng

    bằng nhau

    làm bằng nhau

    toán & tin:

    như nhau

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • equal

    be identical or equivalent to

    One dollar equals 1,000 rubles these days!

    Synonyms: be

    Antonyms: differ

    be equal to in quality or ability

    Nothing can rival cotton for durability

    Your performance doesn't even touch that of your colleagues

    Her persistence and ambition only matches that of her parents

    Synonyms: touch, rival, match

    make equal, uniform, corresponding, or matching

    let's equalize the duties among all employees in this office

    The company matched the discount policy of its competitors

    Synonyms: match, equalize, equalise, equate

    having the same quantity, value, or measure as another

    on equal terms

    all men are equal before the law

    Antonyms: unequal

    Similar:

    peer: a person who is of equal standing with another in a group

    Synonyms: match, compeer

    adequate: having the requisite qualities or resources to meet a task

    she had adequate training

    her training was adequate

    she was adequate to the job

    he was equal to the task

    Antonyms: inadequate

Học từ vựng tiếng anh: iconEnbrai: Học từ vựng Tiếng Anh9,0 MBHọc từ mới mỗi ngày, luyện nghe, ôn tập và kiểm tra.Học từ vựng tiếng anh: tải trên google playHọc từ vựng tiếng anh: qrcode google playTừ điển anh việt: iconTừ điển Anh Việt offline39 MBTích hợp từ điển Anh Việt, Anh Anh và Việt Anh với tổng cộng 590.000 từ.Từ điển anh việt: tải trên google playTừ điển anh việt: qrcode google playTừ liên quan
  • equal
  • equals
  • equally
  • equal to
  • equalise
  • equality
  • equalize
  • equal (=)
  • equal pay
  • equal set
  • equaliser
  • equalized
  • equalizer
  • equal sign
  • equal span
  • equal vote
  • equalizing
  • equal evens
  • equal angles
  • equal effect
  • equal events
  • equal-spaced
  • equalisation
  • equalitarian
  • equalization
  • equal-falling
  • equality gate
  • equalizer bar
  • equal cleavage
  • equal lay rope
  • equal loudness
  • equality state
  • equalizer beam
  • equalizer tank
  • equal advantage
  • equalitarianism
  • equalizing gear
  • equalizing line
  • equalizing tank
  • equally binding
  • equal arm bridge
  • equal comparison
  • equal time point
  • equal-tails test
  • equality charges
  • equalization pay
  • equalizer spring
  • equalizing lever
  • equalizing pulse
  • equalizing valve
Hướng dẫn cách tra cứuSử dụng phím tắt
  • Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
  • Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
  • Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
Sử dụng chuột
  • Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
  • Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
  • Nhấp chuột vào từ muốn xem.
Lưu ý
  • Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.

Từ khóa » đồng Nghĩa Với Equal Là Gì