EQUAL RIGHTS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
EQUAL RIGHTS Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch ['iːkwəl raits]equal rights
Ví dụ về việc sử dụng Equal rights trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch haveequalrights
Equal Rights is the second studio album by Peter Tosh.Xem thêm
have equal rightscó quyền bình đẳngequal rights for womenquyền bình đẳng cho phụ nữequal rights amendmentequal rights amendmentEqual rights trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - igualdad de derechos
- Người pháp - égalité des droits
- Người đan mạch - lige rettigheder
- Tiếng đức - gleiche rechte
- Thụy điển - lika rättigheter
- Na uy - like rettigheter
- Hà lan - gelijke rechten
- Hàn quốc - 동등한 권리 를
- Tiếng nhật - 平等権
- Kazakhstan - тең құқық
- Người hy lạp - ίσα δικαιώματα
- Người serbian - једнака права
- Tiếng slovak - rovnaké práva
- Người ăn chay trường - равни права
- Urdu - مساوی حقوق
- Tiếng rumani - drepturi egale
- Marathi - समान अधिकार
- Thổ nhĩ kỳ - eşit haklar
- Tiếng hindi - समान अधिकार
- Đánh bóng - równe prawa
- Bồ đào nha - igualdade de direitos
- Người ý - parità di diritti
- Tiếng phần lan - yhtäläiset oikeudet
- Tiếng croatia - jednaka prava
- Séc - rovná práva
- Tiếng nga - равные права
- Tiếng mã lai - hak yang sama
- Thái - สิทธิเท่าเทียมกัน
Từng chữ dịch
equalbình đẳngbằng nhautương đươngngang bằngequaldanh từequalrightsdanh từquyềnrightsTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Equal Cộng Gì
-
Equal đi Với Giới Từ Gì? Equal To, In, Of Hay With?
-
Ý Nghĩa Của Equal Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Equal - Từ điển Anh - Việt
-
EQUAL TO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Equal Đi Với Giới Từ Gì
-
Các Câu Hỏi Thường Gặp - Equal
-
Equal To Là Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
Equal - Wiktionary Tiếng Việt
-
Ngoại Ngữ - Phân Biệt Cách Dùng Equal, Same, Like, Alike
-
Equal Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
GREATER THAN OR EQUAL Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
'equal' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Equal 10