GREATER THAN OR EQUAL Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
GREATER THAN OR EQUAL Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch ['greitər ðæn ɔːr 'iːkwəl]greater than or equal
Ví dụ về việc sử dụng Greater than or equal trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch isgreaterthanorequal
In this problem, we configure SUMIFS to sum amounts by week using two criteria:(1) dates greater than or equal to the date in column E,(2) dates less than the date in column E plus 7 days.Xem thêm
is greater than or equallớn hơn hoặc bằngbe greater than or equallớn hơn hoặc bằngGreater than or equal trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - mayor o igual
- Người pháp - supérieure ou égale
- Người đan mạch - større end eller lig
- Thụy điển - större än eller lika
- Hà lan - groter dan of gelijk
- Tiếng ả rập - أكبر من أو يساوي
- Tiếng slovenian - večji ali enak
- Tiếng do thái - גדול או שווה
- Người hy lạp - μεγαλύτερο ή ίσο
- Người serbian - већа или једнака
- Tiếng slovak - väčšie alebo rovné
- Người ăn chay trường - по-голямо или равно
- Tiếng rumani - mai mare sau egală
- Bồ đào nha - maior ou igual
- Tiếng croatia - veća ili jednaka
- Na uy - større enn eller lik
- Hàn quốc - greater than or equal
- Người trung quốc - 大于或等
- Tiếng mã lai - lebih besar daripada atau sama dengan
- Thổ nhĩ kỳ - büyük ya da eşit
- Tiếng indonesia - lebih besar dari atau sama
Từng chữ dịch
greatertính từlớngreatertrạng từhơngreaterdanh từgreaterđạigreatervĩ đạiorsự liên kếthoặchayordanh từorequalbình đẳngbằng nhautương đươngngang bằngequaldanh từequalTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Equal Cộng Gì
-
Equal đi Với Giới Từ Gì? Equal To, In, Of Hay With?
-
Ý Nghĩa Của Equal Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Equal - Từ điển Anh - Việt
-
EQUAL TO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Equal Đi Với Giới Từ Gì
-
Các Câu Hỏi Thường Gặp - Equal
-
Equal To Là Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
Equal - Wiktionary Tiếng Việt
-
Ngoại Ngữ - Phân Biệt Cách Dùng Equal, Same, Like, Alike
-
Equal Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
EQUAL RIGHTS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
'equal' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Equal 10