EQUALLY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
EQUALLY Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S['iːkwəli]Trạng từequally
Ví dụ về việc sử dụng Equally trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch isequallyimportant
It is equally suitable for.Xem thêm
is equally importantcũng quan trọng không kémđều quan trọng như nhauequally welltốt như nhauđều tốtare equally importantđều quan trọng như nhaulà quan trọng như nhaudivided equallychia đềuit is equally importantđiều quan trọng không kém làequally effectivehiệu quả như nhauan equally importantquan trọng không kémare created equallyđược tạo ra bằng nhauworks equally wellhoạt động tốt như nhaulàm việc tốt như nhauit's equally importantđiều quan trọng không kém làare equally goodđều tốt như nhaucũng tốtshould be treated equallynên được đối xử bình đẳngalmost equallygần như bằng nhaucũng gần nhưgần như tương đươngto be treated equallyđược đối xử bình đẳngđược đối xử như nhauare equally effectivehiệu quả như nhaudistributed equallyphân phối đềuphân bố đềuphân bổ đềuequally successfulthành công tương tựthành công như nhauEqually trong ngôn ngữ khác nhau
- Người pháp - également
- Tiếng đức - ebenso
- Tiếng ả rập - بالتساوي
- Tiếng nhật - 同じように
- Tiếng slovenian - enakovredno
- Ukraina - також
- Tiếng do thái - לא פחות
- Người hungary - egyaránt
- Người serbian - jednako
- Tiếng slovak - rovnako
- Urdu - برابر
- Người trung quốc - 平等
- Malayalam - ഒരുപോലെ
- Marathi - तितकेच
- Telugu - సమానంగా
- Tamil - சமமாக
- Tiếng tagalog - pantay
- Tiếng bengali - সমান
- Tiếng mã lai - sama
- Thái - อย่างเท่าเทียมกัน
- Thổ nhĩ kỳ - eşit
- Tiếng hindi - बराबर
- Tiếng croatia - jednako
- Tiếng indonesia - sama
- Người hy lạp - εξίσου
Từ đồng nghĩa của Equally
as every bit evenlyTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Equally Dịch Ra Tiếng Việt
-
Equally Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
EQUAL - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ : Equally | Vietnamese Translation
-
Equally: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe, Viết ...
-
Nghĩa Của Từ Equally Là Gì
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'equally' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng ...
-
Ý Nghĩa Của Equal Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Equal - Wiktionary Tiếng Việt
-
Tra Từ Equal - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Đặt Câu Với Từ "equally"
-
Dịch Câu Sau Ra Tiếng Việt: There Are 32 Crayons To Be Divided ...
-
Not Equal Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Every Disaster Survivor Has Equal Access To Registration ... - FEMA