Equip Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky

  • englishsticky.com
  • Từ điển Anh Việt
  • Từ điển Việt Anh
equip nghĩa là gì trong Tiếng Việt?equip nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm equip giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của equip.

Từ điển Anh Việt

  • equip

    /i'kwip/

    * ngoại động từ

    trang bị (cho ai... cái gì)

    to equip an army with modren weapons: trang bị vũ khí hiện đại cho một quân đội

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • equip

    provide with (something) usually for a specific purpose

    The expedition was equipped with proper clothing, food, and other necessities

    Synonyms: fit, fit out, outfit

    provide with abilities or understanding

    She was never equipped to be a dancer

Học từ vựng tiếng anh: iconEnbrai: Học từ vựng Tiếng Anh9,0 MBHọc từ mới mỗi ngày, luyện nghe, ôn tập và kiểm tra.Học từ vựng tiếng anh: tải trên google playHọc từ vựng tiếng anh: qrcode google playTừ điển anh việt: iconTừ điển Anh Việt offline39 MBTích hợp từ điển Anh Việt, Anh Anh và Việt Anh với tổng cộng 590.000 từ.Từ điển anh việt: tải trên google playTừ điển anh việt: qrcode google playTừ liên quan
  • equip
  • equipt
  • equipage
  • equipped
  • equiphase
  • equipment
  • equipoise
  • equipping
  • equipoised
  • equipotent
  • equipollent
  • equipollence
  • equipollency
  • equiprobable
  • equipartition
  • equipollently
  • equiponderant
  • equiponderate
  • equipotential
  • equipment rack
  • equipment unit
  • equipment yard
  • equiponderance
  • equiponderancy
  • equipontential
  • equiprojection
  • equiprojective
  • equipment layer
  • equipment rental
  • equipment repair
  • equipolarization
  • equipment (equip)
  • equipment failure
  • equipment leasing
  • equipment package
  • equipment rentals
  • equipment renting
  • equipment reserve
  • equipment casualty
  • equipment operator
  • equipotential line
  • equipment insurance
  • equipment signature
  • equiponderant state
  • equipotential curve
  • equipotential layer
  • equipotential lines
  • equipment under test
  • equipment, breakdown
  • equipressure surface
Hướng dẫn cách tra cứuSử dụng phím tắt
  • Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
  • Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
  • Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
Sử dụng chuột
  • Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
  • Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
  • Nhấp chuột vào từ muốn xem.
Lưu ý
  • Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.

Từ khóa » Equip Cách Dùng