EQUIPMENT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
EQUIPMENT Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S[i'kwipmənt]Danh từequipment
Ví dụ về việc sử dụng Equipment trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch constructionequipment
How long are cookies placed in the user's equipment?Xem thêm
construction equipmentthiết bị xây dựngthiết bị thi côngmechanical equipmentthiết bị cơ khímáy mócwelding equipmentthiết bị hànany equipmentbất kỳ thiết bị nàocutting equipmentthiết bị cắtall equipmenttất cả các thiết bịauxiliary equipmentthiết bị phụ trợfitness equipmentthiết bị thể dụcthiết bị thể thaokitchen equipmentthiết bị nhà bếpmeasuring equipmentthiết bị đothiết bị đo lườngsurveillance equipmentthiết bị giám sátthiết bị theo dõipackaging equipmentthiết bị đóng góiequipment maintenancebảo trì thiết bịbảo dưỡng thiết bịprofessional equipmentthiết bị chuyên nghiệpmachine equipmentthiết bị máycrushing equipmentthiết bị nghiềninspection equipmentthiết bị kiểm traequipment installationlắp đặt thiết bịcài đặt thiết bịexercise equipmentthiết bị tập thể dụcthiết bị tập luyệnrefrigeration equipmentthiết bị làm lạnhEquipment trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - equipo
- Người pháp - équipement
- Người đan mạch - udstyr
- Tiếng đức - ausrüstung
- Thụy điển - utrustning
- Na uy - utstyr
- Hà lan - apparatuur
- Tiếng ả rập - للمعدات
- Hàn quốc - 장비
- Tiếng nhật - 装置
- Kazakhstan - жабдық
- Tiếng slovenian - oprema
- Ukraina - обладнання
- Tiếng do thái - ציוד
- Người hy lạp - εξοπλισμός
- Người hungary - berendezés
- Người serbian - uređaj
- Tiếng slovak - vybavenie
- Người ăn chay trường - оборудване
- Urdu - سامان
- Tiếng rumani - echipament
- Người trung quốc - 设备
- Malayalam - ഉപകരണങ്ങൾ
- Marathi - उपकरण
- Telugu - పరికరాలు
- Tamil - உபகரணம்
- Tiếng tagalog - kagamitan
- Tiếng bengali - সরঞ্জাম
- Tiếng mã lai - alat
- Thái - อุปกรณ์
- Thổ nhĩ kỳ - ekipman
- Tiếng hindi - उपकरण
- Đánh bóng - sprzęt
- Bồ đào nha - equipamento
- Tiếng phần lan - laitteisto
- Tiếng croatia - opremljenost
- Tiếng indonesia - alat
- Séc - vybavení
- Tiếng nga - снаряжение
- Người ý - equipaggiamento
Từ đồng nghĩa của Equipment
kit gear rigging tackle device apparatus appliance machine unit instrument facilities material outfit plant stuff technology engineering supplies utensils hardwareTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Equipment Dịch Ra Tiếng Việt Là Gì
-
Phép Tịnh Tiến Equipment Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
EQUIPMENT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Equipment - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ : Equipment | Vietnamese Translation
-
THE EQUIPMENT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Equipment Là Gì
-
Equipment - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Equipment | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
EQUIPMENT SERVING Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch Mới ...
-
Equipment: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Gear Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'equipment' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'equipment Alarm' Trong Tiếng Anh được Dịch ...
-
Tool Equipment Là Gì, Nghĩa Của Từ Tool Equipment | Từ điển Anh - Việt