EQUIPPED Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
EQUIPPED Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SĐộng từequipped
Ví dụ về việc sử dụng Equipped trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Phun ẩm cao áp*Bao gồm hộp điều khiển Equipped with control box.
Equipped với máy làm lạnh nước, bảo vệ tốt hơn các ống laser, kéo dài tuổi thọ của laser.Từ đồng nghĩa của Equipped
trang bị equipTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Equipped Dịch Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ : Equipped | Vietnamese Translation
-
Ý Nghĩa Của Equipped Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
EQUIP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
BE EQUIPPED WITH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Equip Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Trang Bị Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
Equipped đi Với Giới Từ Gì - Quang Silic
-
Equip - Wiktionary Tiếng Việt
-
Top 20 Equipped Đi Với Giới Từ Gì Mới Nhất 2022
-
Tra Từ Equipped - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'equipped' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang ...
-
Equipped: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe ...
-
French Translation Of “to Be Equipped” - Collins Dictionary
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Equipped" | HiNative