Esteem Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ esteem tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | esteem (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ esteemBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
esteem tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ esteem trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ esteem tiếng Anh nghĩa là gì.
esteem /is'ti:m/* danh từ- sự kính mến, sự quý trọng=to hold someone in high esteem+ kính mến ai, quý trọng ai* ngoại động từ- kính mến, quý trọng- coi là, cho là=to esteem it as a favour+ coi cái đó như là một đặc ân
Thuật ngữ liên quan tới esteem
- antifriction tiếng Anh là gì?
- similarities tiếng Anh là gì?
- bassoons tiếng Anh là gì?
- ichthyolite tiếng Anh là gì?
- aboriginal tiếng Anh là gì?
- marlinespikes tiếng Anh là gì?
- marsupials tiếng Anh là gì?
- Klein, Lawrence R. tiếng Anh là gì?
- stellenbosch tiếng Anh là gì?
- octastyle tiếng Anh là gì?
- epicycloid tiếng Anh là gì?
- retinue tiếng Anh là gì?
- honkie tiếng Anh là gì?
- camphorated-oil tiếng Anh là gì?
- distend tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của esteem trong tiếng Anh
esteem có nghĩa là: esteem /is'ti:m/* danh từ- sự kính mến, sự quý trọng=to hold someone in high esteem+ kính mến ai, quý trọng ai* ngoại động từ- kính mến, quý trọng- coi là, cho là=to esteem it as a favour+ coi cái đó như là một đặc ân
Đây là cách dùng esteem tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ esteem tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
esteem /is'ti:m/* danh từ- sự kính mến tiếng Anh là gì? sự quý trọng=to hold someone in high esteem+ kính mến ai tiếng Anh là gì? quý trọng ai* ngoại động từ- kính mến tiếng Anh là gì? quý trọng- coi là tiếng Anh là gì? cho là=to esteem it as a favour+ coi cái đó như là một đặc ân
Từ khóa » Esteem Tieng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Esteem Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
ESTEEM | Meaning In The Cambridge English Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Esteem | Vietnamese Translation
-
Esteem - Wiktionary Tiếng Việt
-
ESTEEM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ESTEEM Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
"esteem" Là Gì? Nghĩa Của Từ Esteem Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Esteem Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Esteem Là Gì, Nghĩa Của Từ Esteem | Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Esteemed Là Gì, Esteem Trong Tiếng Tiếng Việt
-
Esteem
-
'esteem|esteems' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Esteemed Là Gì, Esteem Trong Tiếng Tiếng Việt
-
Self Esteem Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Self Esteem Trong Câu Tiếng Anh
esteem (phát âm có thể chưa chuẩn)