Nghĩa Của Từ : Esteem | Vietnamese Translation

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: esteem Best translation match:
English Vietnamese
esteem * danh từ - sự kính mến, sự quý trọng =to hold someone in high esteem+ kính mến ai, quý trọng ai * ngoại động từ - kính mến, quý trọng - coi là, cho là =to esteem it as a favour+ coi cái đó như là một đặc ân
Probably related with:
English Vietnamese
esteem lòng ; nhâ ; tôn trọng ;
esteem lòng ;
May be synonymous with:
English English
esteem; regard; respect the condition of being honored (esteemed or respected or well regarded)
esteem; admiration a feeling of delighted approval and liking
esteem; prise; prize; respect; value regard highly; think much of
esteem; look on; look upon; regard as; repute; take to be; think of look on as or consider
May related with:
English Vietnamese
self-esteem * danh từ - lòng tự trọng - sự tự đánh giá cao
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Esteem Tieng Anh Là Gì