Ethnic Group Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
ethnic group
* kinh tế
nhóm dân tộc
sắc tộc
Từ điển Anh Anh - Wordnet
ethnic group
people of the same race or nationality who share a distinctive culture
Synonyms: ethnos



Từ liên quan- ethnic
- ethnical
- ethnicism
- ethnicity
- ethnically
- ethnic joke
- ethnic slur
- ethnicalism
- ethnic group
- ethnic music
- ethnic agency
- ethnic travel
- ethnic minority
- ethnic cleansing
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Cultural Groups Nghĩa Là Gì
-
Cultural Groups - Wiktionary Tiếng Việt
-
GROUP CULTURE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
CULTURAL | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
ETHNIC | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Đồng Nghĩa Của Cultural Group - Idioms Proverbs
-
Ethnic Group - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe
-
Từ điển Anh Việt "ethnic Group" - Là Gì?
-
Sắc Tộc – Wikipedia Tiếng Việt
-
Dân Tộc Tiếng Anh Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
UNIT 3 LỚP 8 LOOKING BACK - Sách Mới - Tienganh123
-
Định Nghĩa Cultural Competency Là Gì?
-
Các Lỗi Ngữ Pháp Cơ Bản Cần Tránh Trong Bài Thi IELTS - GLN
-
Human Large-scale Cooperation As A Product Of Competition Between ...