EVIDENCE TO SUPPORT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
EVIDENCE TO SUPPORT Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch ['evidəns tə sə'pɔːt]evidence to support
['evidəns tə sə'pɔːt] bằng chứng để hỗ trợ
evidence to supportevidence to assistbằng chứng ủng hộ
evidence to supportevidence in favorevidence in favour
{-}
Phong cách/chủ đề:
Hiện có bằng chứng để ủng hộ ý tưởng này.While the Santa Ana Police Department is conducting a thorough investigation,we have no evidence to support this rumor.
Trong khi Cảnh Sát Santa Ana đang thực hiện điều tra,chúng tôi không có bằng chứng để hẫu thuẫn cho tin đồn này.There is no evidence to support this food-combining rule.
Chưa có bằng chứng nào ủng hộ chế độ ăn kiêng này.However, there is currently little evidence to support this claim.
Tuy nhiên, hiện tại có rất ít bằng chứng để ủng hộ những tuyên bố này.If the evidence to support Charles Darwin's theory was going to be found, it would have been found by now.
Nếu bằng chứng ủng hộ lý thuyết của Darwin được tìm thấy, thì nó đã được tìm thấy rồi. Mọi người cũng dịch scientificevidencetosupport
thereisnoevidencetosupport
evidencetosupportthisclaim
anyevidencetosupport
However, there is currently little evidence to support these claims.
Tuy nhiên, hiện tại có rất ít bằng chứng để ủng hộ những tuyên bố này.There was no evidence to support the idea initially, and the false claims were disproven with time.
Không có bằng chứng nào ủng hộ ý tưởng ban đầu, và các tuyên bố sai đã không được chứng minh với thời gian.All of the women with science backgrounds used evidence to support their stance.
Tất cả những người phụ nữ có nền tảngkhoa học đã sử dụng bằng chứng để ủng hộ lập trường của họ.She adds,"There is no evidence to support that a fever causes brain damage or deafness under these circumstances.".
Cô nói thêm," Không có bằng chứng để hỗ trợ cho rằng sốt gây tổn thương não hoặc điếc trong những trường hợp này.".House Speaker Paul Ryan also said there was no evidence to support Donald Trump's claims.
Ngay cả Chủ tịch Hạ Viện Paul Ryan cũng nói rằng ông không thấy bằng chứng ủng hộ cho tuyên bố của ông Trump.Evidence to support that the Environmental Management Team is appropriately staffed and capable for the facility operations and size.
Các bằng chứng để hỗ trợ Nhóm Quản lý Môi trường là phù hợp và có khả năng cho các hoạt động và quy mô của cơ sở.What's more, there's insufficient evidence to support the claim that AHCC can prevent cancer.
Hơn nữa, không đủ bằng chứng để hỗ trợ cho tuyên bố rằng AHCC có thể ngăn ngừa ung thư.Though breakfast has been dubbed the most important meal of the day,he says there is no evidence to support that theory.
Mọi người tin rằng bữa sáng là bữa ăn quan trọng nhất trong ngày,nhưng anh cho biết không có bằng chứng nào ủng hộ giả thuyết đó.There is also no evidence to support the idea that calories count more before bedtime than at any other time of the day.
Cũng không có bằng chứng ủng hộ ý kiến cho rằng lượng calo đếm được nhiều hơn trước khi đi ngủ so với bất kỳ thời điểm nào khác trong ngày.The move doesn't confirm that Mueller is presenting evidence to support future criminal charges.
Hành động này không khẳng định rằngông Mueller đang đưa ra bằng chứng, để hỗ trợ cho những cáo buộc hình sự trong tương lai.Give evidence to support or dispute:"In nature, the chance of finding one isotope of an element is the same for all isotopes.
Tìm bằng chứng để ủng hộ hoặc bác bỏ phát biểu:" Trong tự nhiên, cơ hội để tìm thấy đồng vị của mọi nguyên tố đều như nhau".There are many different theories on“how” and“why”,but there is no evidence to support these conspiracy theories.
Có rất nhiều lý thuyết khác nhau về“ cách” và“ tại sao”,nhưng không có bằng chứng để ủng hộ các lý thuyết âm mưu này.There is no evidence to support the view that the body stores more calories before going to bed than at other times of the day.
Không có bằng chứng nào ủng hộ quan điểm rằng cơ thể tích trữ nhiều calo trước lúc đi ngủ hơn các khoảng thời gian khác trong ngày.According to an article in the journal Pain and Therapy,there is limited evidence to support many of the current treatment options for MPS.
Theo một bài báo trêntạp chí Pain and Therapy, bằng chứng ủng hộ những lựa chọn điều trị hiện tại cho MPS còn hạn chế.In addition, there is no evidence to support the idea that calories count more before bedtime than they do at any other time of the day.
Cũng không có bằng chứng ủng hộ ý kiến cho rằng lượng calo đếm được nhiều hơn trước khi đi ngủ so với bất kỳ thời điểm nào khác trong ngày.Some earlier studies suggested calcium may prompt the body to burn more fat,but there's little evidence to support these claims.
Một số nghiên cứu trước đây cho thấy canxi có thể đốt cháy nhiều chất béo,nhưng có rất ít bằng chứng hỗ trợ cho những tuyên bố này.To wrap things up, there is more than enough evidence to support the claim of Bitcoin being a new generation payment platform.
Để kết thúc mọi thứ, có quá nhiều bằng chứng để hỗ trợ cho tuyên bố Bitcoin là một nền tảng thanh toán thế hệ mới.Supporters believe that flushing the liver of toxins can improve metabolism,but there is no evidence to support this claim.
Những người ủng hộ tin rằng việc xả sạch chất độc gan có thể cải thiện sự trao đổi chất,nhưng không có bằng chứng để ủng hộ yêu sách này.There is thus little evidence to support the Prime Minister's statement that Britain‘has come together' to face the challenge of Brexit.
Do đó, hầu như không có bằng chứng ủng hộ tuyên bố của Thủ tướng rằng nước Anh sẽ' cùng nhau' đối mặt với thách thức của Brexit”.Nearly all of the studies that havetested this link have found little evidence to support the claim that deodorant can cause breast cancer.
Gần như tất cả các nghiên cứu đã thử nghiệmliên kết này tìm thấy ít bằng chứng để hỗ trợ cho tuyên bố rằng chất khử mùi có thể gây ung thư vú.In fact there is much evidence to support the theory, that ONLY emotionalized thoughts have any ACTION influence upon the subconscious mind.
Trong thực tế, có nhiều bằng chứng ủng hộ giả thuyết rằng chỉ có những suy nghĩ được“ xúc cảm hóa” mới có thể tác động lên tiềm thức của con người.Computer Science Engineers at the University of York have found no evidence to support the theory that video games make players more violent.
Các nhà nghiên cứu tại Đại học York đã không tìm thấy bằng chứng nào hỗ trợ cho giả thuyết rằng trò chơi điện tử khiến người chơi trở nên bạo lực hơn.There isn't enough evidence to support that washing with antibacterial soaps containing triclosan provides any benefit over washing with regular soap and water.
Hiện cũng chưa đủ bằng chứng hỗ trợ mà rửa với xà phòng kháng khuẩn có chứa triclosan cung cấp bất kỳ lợi ích hơn rửa bằng xà phòng và nước thường xuyên.University of York Summary: Researchers have found no evidence to support the theory that video games make players more violent.
Các nhà nghiên cứu tại Đại học York( Anh) đã không tìm thấy bằng chứng nào hỗ trợ cho giả thuyết rằng trò chơi điện tử khiến người chơi trở nên bạo lực hơn.The Natrona County district attorney in 2002had put forward a report saying there was no evidence to support the allegations that originated in Wyoming.
Luật sư quận Casper, Wyoming, vào năm 2002đã đưa ra một báo cáo nói rằng chưa có bằng chứng hỗ trợ cho những cáo buộc xuất phát tại Wyoming.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 279, Thời gian: 0.0355 ![]()
![]()
![]()
evidence to showevidence to support this claim

Tiếng anh-Tiếng việt
evidence to support English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Evidence to support trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
scientific evidence to supportbằng chứng khoa học để hỗ trợthere is no evidence to supportkhông có bằng chứng để hỗ trợevidence to support this claimbằng chứng để ủng hộ yêu sách nàyany evidence to supportbất kỳ bằng chứng nào để hỗ trợEvidence to support trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - evidencia para apoyar
- Người pháp - preuve pour appuyer
- Người đan mạch - beviser til støtte
- Thụy điển - bevis till stöd
- Na uy - bevis for å støtte
- Hà lan - bewijs ter ondersteuning
- Tiếng nhật - 裏付ける証拠は
- Ukraina - доказів на підтримку
- Người hy lạp - στοιχεία που να υποστηρίζουν
- Người hungary - bizonyíték támasztja
- Người serbian - докази који подржавају
- Tiếng slovak - dôkazy na podporu
- Người ăn chay trường - доказателство в подкрепа
- Tiếng rumani - dovezi care să susțină
- Tiếng mã lai - bukti untuk menyokong
- Thổ nhĩ kỳ - destekleyecek kanıt
- Tiếng hindi - समर्थन करने के सबूत
- Đánh bóng - dowodów na poparcie
- Bồ đào nha - evidência para apoiar
- Người ý - prova per sostenere
- Tiếng croatia - dokaza koji podupiru
- Tiếng nga - доказательств в поддержку
- Kazakhstan - қолдау үшін дәлел
- Tiếng do thái - ראיות התומכות
- Người trung quốc - 证据支持
- Tiếng tagalog - katibayan upang suportahan
- Tiếng phần lan - todisteita tukemaan
- Séc - důkaz , který by podpořil
Từng chữ dịch
evidencebằng chứngbằng chứng cho thấychứng cứchứng cớchứng minhtođộng từtớisangtođối vớitogiới từvàođểsupporthỗ trợủng hộsupportdanh từsupportTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Evidence Có đếm được Không
-
Cách Dùng Từ "evidence" Tiếng Anh - Vocabulary - IELTSDANANG.VN
-
40 Danh Từ NGHIÊM CẤM đi Với Số Nhiều - Langmaster
-
Ms Hoa TOEIC - List Những Danh Từ Không đếm được Hay Xuất...
-
Danh Từ đếm được Và Danh Từ Không đếm được - EF Education First
-
"Evidence" Nghĩa Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Trong Tiếng Anh
-
Phân Biệt Cách Dùng Evidence, Proof
-
Danh Từ Không đếm được Là Gì?
-
40 Danh Từ Không Bao Giờ Chia Số Nhiều Trong Tiếng Anh - EFC
-
Supporting Evidence Là Gì
-
There Is Actually Some Evidence To Support Them Tại ...
-
THERE IS ALSO NO EVIDENCE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
There Is Actually Some Evidence To Support Them Tại ...
-
40 TỪ DANH TỪ LUÔN CHIA Ở SỐ ÍT - Anhvanyds