THERE IS ALSO NO EVIDENCE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
THERE IS ALSO NO EVIDENCE Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [ðeər iz 'ɔːlsəʊ 'nʌmbər 'evidəns]there is also no evidence
[ðeər iz 'ɔːlsəʊ 'nʌmbər 'evidəns] cũng không có bằng chứng
there is also no evidencecũng không có bằng chứng cho thấy
there is also no evidence
{-}
Phong cách/chủ đề:
Cũng không có bằng chứng cho thấy họ thực sự làm việc.There is no real logic behind this idea, and there is also no evidence to support it.
Không có logic nào đằng sau ý tưởng này, và cũng không có bằng chứng để chứng minh điều đó.There is also no evidence that it doesn't cause harm.
Tuy nhiên cũng chưa có bằng chứng nào chứng minh nó không gây hại.There is also no evidence that avoiding fruit in the afternoon affects weight.
Cũng không có bằng chứng cho thấy việc tránh trái cây vào buổi chiều ảnh hưởng đến cân nặng.There is also no evidence that it can harm the kidney and liver of healthy people who consume normal doses.
Cũng không có bằng chứng nào về việc nó làm hại gan và thận ở những người khỏe mạnh uống liều bình thường.There is also no evidence that creatine harms the liver and kidneys in healthy people who take normal doses.
Cũng không có bằng chứng nào về việc nó làm hại gan và thận ở những người khỏe mạnh uống liều bình thường.There is also no evidence that creatine harms the liver and kidneys in healthy people who take normal doses.
Cũng không có bằng chứng cho thấy creatine gây hại cho gan và thận ở những người khỏe mạnh dùng liều bình thường.There is also no evidence of any kind for its gravitational affects upon bodies in our solar system.
Ngoài ra còn có bằng chứng về bất kỳ loại cho trọng lực của nó ảnh hưởng đến khi các cơ quan trong hệ thống năng lượng mặt trời của chúng ta.There is also no evidence to support the idea that calories count more before bedtime than at any other time of the day.
Cũng không có bằng chứng ủng hộ ý kiến cho rằng lượng calo đếm được nhiều hơn trước khi đi ngủ so với bất kỳ thời điểm nào khác trong ngày.There is also no evidence of machine-gun emplacements on the roof of the history museum that were reported in the Wen Wei Po article.
Cũng không có bằng chứng nào về các ụ súng máy trên mái nhà bảo tàng lịch sử được đề cập đến trong bài của Wen Wei Po.There is also no evidence supporting the idea that calories count more before bedtime than they do at any other time of the day.
Cũng không có bằng chứng ủng hộ ý kiến cho rằng lượng calo đếm được nhiều hơn trước khi đi ngủ so với bất kỳ thời điểm nào khác trong ngày.There is also no evidence from this study that eating chocolate will help with symptoms of atrial fibrillation if you already have it.
Ngoài ra cũng không có bằng chứng từ nghiên cứu này rằng ăn sô cô la sẽ giúp đỡ với các triệu chứng của rung tâm nhĩ nếu bạn đã có nó.There is also no evidence of massive voter fraud, a notion that Trump apparently obtained from a website that disseminates conspiracy theories.
Cũng không có bằng chứng về một cuộc bầu cử gian lận to lớn, một khái niệmdường như ông Trump đã ghi nhận được từ một trang mạng phổ biến về lý thuyết âm mưu.There is also no evidence to support Trump's repeated allegations that Ukrainewas responsible for interfering in the 2016 elections instead of Russia.
Cũng không có bằng chứng nào ủng hộ các cáo buộc liên tục của Trump rằng Ukraine chịu trách nhiệm can thiệp vào cuộc bầu cử 2016 thay vì Nga.There is also no evidence that, in adults, continuing to do visual tasks while experiencing eye strain will result in any structural damage to the eyes.
Cũng không có bằng chứng cho thấy việc tiếp tục thực hiện các công việc cần mắt làm việc nhiều sẽ dẫn đến bất kỳ tổn thương cấu trúc nào cho mắt.There is also no evidence to suggest that a rapid wave of proliferation would sweep the region as long as the United States maintains the status quo and strengthens its commitments in the region.
Cũng không có bằng chứng cho thấy sẽ có một làn sóng phổ biến vũ khí hạt nhân khắp khu vực, chừng nào Mỹ còn duy trì hiện trạng và tăng cường cam kết trong khu vực.There is also no evidence that the classic Maya attached any importance to the Milky Way;there is no glyph in their writing system to represent it, and no astronomical or chronological table tied to it.
Ngoài ra không có bằng chứng nào cho thấy người Maya cổ đại quan trọng hóa dải Ngân hà, không có bất kỳ hình tượng trong hệ thống chữ viết của họ để đại diện cho Ngân hà, cũng không có bảng thiên văn hoặc bảng niên đại nào gắn liền với nó.He was also quoted as saying,“The evidence of the benefits is lacking, however there's also no evidence of harm.”.
Ông cũng được trích dẫn là“ Không có bằng chứng về những lợi ích, tuy nhiên cũng không có bằng chứng nào gây hại.There's also no evidence that regular or infrared saunas can directly help with this.
Cũng không có bằng chứng nào cho thấy phòng xông hơi thường xuyên hoặc hồng ngoại có thể trực tiếp giúp điều này.There's also no evidence to suggest information on taxation, human resources and other affected systems was disseminated anywhere after the attack, he added.
Cũng không có bằng chứng nào cho thấy thông tin về thuế, nhân sự và các hệ thống bị ảnh hưởng khác đã bị phát tán ở bất cứ đâu sau vụ tấn công này, ông nói thêm.Notably, there's also no evidence regarding Maduro's claims about Petro's initial coin offering(ICO), and its use in billions of dollars worth of transactions.
Đáng chú ý là, cũng không có bằng chứng nào liên quan đến tuyên bố của Maduro về việc cung cấp dịch ICO của Petro và việc sử dụng nó trong hàng tỷ USD giá trị giao dịch.Though there's no evidence that drinking a small amount of alcohol will harm a baby later in pregnancy(themost dangerous time to drink appears to be later in the first trimester), there's also no evidence that it won't hurt the baby.
Mặc dù không có bằng chứng cho thấy uống một lượng rượu nhỏ sẽ gây tổn hại cho em bé sau này trong gia đoạnthai kỳ( thời gian nguy hiểm nhất để uống dường như là sau 3 tháng đầu), nhưng cũng không có bằng chứng cho thấy nó sẽ không làm tổn thương các em bé.There is also no convincing evidence that they actually kndian a profit from trading.
Cũng không có bằng chứng thuyết phục rằng họ thực sự kiếm được lợi nhuận từ giao dịch.There was also no evidence that larks were superior to those with other sleeping patterns with regard to their cognitive performance or their state of health.
Cũng không có bằng chứng nào cho thấy“ những con chim sơn ca” tốt hơn so với những người có những kiểu ngủ khác về hiệu quả nhận thức hoặc tình trạng sức khỏe.There's also no evidence that exposing any bits of your body to even extreme cold actually raises testosterone.
Cũng không có bằng chứng cho thấy việc phơi bày bất kỳ bit nào của cơ thể bạn đến mức cực kỳ lạnh thực sự làm tăng testosterone.There's also no evidence that adopting a diet very low in carbohydrate will lower your cancer risk or help as a treatment.
Cũng không có bằng chứng cho thấy việc áp dụng chế độ ăn ít carbohydrate sẽ làm giảm nguy cơ ung thư hoặc giúp điều trị.While some research does suggest a connection, there is also evidence suggesting no strong link at all.
Trong khi một số nghiên cứukhông đề nghị kết nối, cũng có bằng chứng cho thấy không có liên kết mạnh mẽ nào cả.Mr Basu said there was also no evidence Masood was radicalised in prison in 2003.
Masood cũng không có dấu hiệu thể hiện sự cực đoan khi bị giam trong tù năm 2003.There is also evidence it can improve your metabolic health.
Cũng có bằng chứng nó có thể cải thiện sức khỏe trao đổi chất của bạn.However, there is also evidence of recent fumarolic activity.
Tuy nhiên, cũng có bằng chứng về hoạt động fumarolic gần đây.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 2237, Thời gian: 0.0623 ![]()
![]()
there is also muchthere is also some evidence

Tiếng anh-Tiếng việt
there is also no evidence English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng There is also no evidence trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
There is also no evidence trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - tampoco hay pruebas
Từng chữ dịch
theređại từđóisđộng từđượcbịistrạng từđangislà mộtalsotrạng từcũngalsosự liên kếtcònalsongoài ranokhông cónotrạng từchẳngchưanotính từnoTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Evidence Có đếm được Không
-
Cách Dùng Từ "evidence" Tiếng Anh - Vocabulary - IELTSDANANG.VN
-
40 Danh Từ NGHIÊM CẤM đi Với Số Nhiều - Langmaster
-
Ms Hoa TOEIC - List Những Danh Từ Không đếm được Hay Xuất...
-
Danh Từ đếm được Và Danh Từ Không đếm được - EF Education First
-
"Evidence" Nghĩa Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Trong Tiếng Anh
-
Phân Biệt Cách Dùng Evidence, Proof
-
Danh Từ Không đếm được Là Gì?
-
40 Danh Từ Không Bao Giờ Chia Số Nhiều Trong Tiếng Anh - EFC
-
Supporting Evidence Là Gì
-
EVIDENCE TO SUPPORT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
There Is Actually Some Evidence To Support Them Tại ...
-
There Is Actually Some Evidence To Support Them Tại ...
-
40 TỪ DANH TỪ LUÔN CHIA Ở SỐ ÍT - Anhvanyds