Exam Rooms Trong Câu | Các Câu Ví Dụ Từ Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
meanings of exam and room
Những từ này thường được dùng cùng nhau. Hoặc, xem các cách kết hợp khác với room hoặc exam. examnoun [C]uk /ɪɡˈzæm/us /ɪɡˈzæm/ a test of a student's knowledge or skill in a particular ... See more at examroomnounuk /ruːm/us /ruːm/ a part of the inside of a building that is separated from other parts by walls, floor, ... See more at room(Definition of exam and room from the Cambridge English Dictionary © Cambridge University Press)
Examples of exam rooms
Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. The simulation center will have a variety of health-care settings, such as a mock in-patient room, exam room, critical care unit, and an operation room. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Nine of the victims were found in the exam room, and one in a nearby corridor. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Total clinic time, including time in the waiting and exam rooms, averaged 68.4 minutes (range, 15-240 minutes). Từ Cambridge English Corpus The center is designed to have 40 exam rooms with surge capacity to treat additional patients in times of disaster. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The hospital includes a surgical suite, an x-ray room, a half dozen exam rooms and isolation facilities. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. It is 5300 sqft and has 9 exam rooms. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The center will include a suite of exam rooms equipped with digital audio and visual recording capabilities for use in standardized patient encounters. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. In its day, it had classrooms, dormitoroes, exam rooms and canteens, besides the hall and temple. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The pet hospital includes a surgical suite, an x-ray room, a half dozen exam rooms and isolation facilities. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The classrooms are also used as exam rooms. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. All exam rooms are covered by separate dedicated invigilators. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. A renovation coincided to add additional exam rooms. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The new facility features more than 5000 sqft, six exam rooms, five ultrasound suites and a non-stress testing suite. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Extensive renovations started in 1992 and continue into the present time, with construction just completed on a new 19000sqft m2 building that includes exam rooms and laboratory space. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Muốn học thêm? Đi đến định nghĩa của exam Đi đến định nghĩa của room Xem các cụm từ khác với room Xem các cụm từ khác với exam {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
twist
UK /twɪst/ US /twɪst/to turn something, especially repeatedly, or to turn or wrap one thing around another
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Poker faced or heart on your sleeve? Showing or hiding emotions.
February 04, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
clip farming February 02, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Định nghĩa của examĐịnh nghĩa của roomExamples of exam roomsCác cụm từ khác với roomCác cụm từ khác với exam
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Nội dung- Định nghĩa của exam
- Định nghĩa của room
- Examples of exam rooms
- Các cụm từ khác với room
- Các cụm từ khác với exam
Từ khóa » Examination Room Nghĩa Là Gì
-
Examination Room Là Gì️️️️・examination Room định Nghĩa
-
Examination Room - Dict.Wiki
-
INTO THE EXAMINATION ROOM Tiếng Việt Là Gì - Tr-ex
-
IN THE EXAM ROOM Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Từ điển Anh Việt "customs Examination Room" - Là Gì?
-
Ý Nghĩa Của Examination Room - DictWiki.NET
-
Customs Examination Room
-
'customs Examination Room' Là Gì?, Từ điển Anh
-
Nghĩa Của Từ 'customs Examination Room' Là Gì | Từ Điển Anh
-
Nghĩa Của Từ Examination - Từ điển Anh - Việt
-
EXAMINATION ROOM | Meaning & Definition For UK English
-
Examination Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
References .............. In The Examination Room. D. Are Not Used Trắc ...