• Examine, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
nghiên cứu, xem xét, hỏi thi là các bản dịch hàng đầu của "examine" thành Tiếng Việt.
examine verb ngữ phápTo determine the aptitude, skills or qualifications of someone by subjecting them to an examination. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm examineTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
nghiên cứu
verbBut for this examination, which is really hard,
Nhưng với nghiên cứu này, đó thực sự là khó khăn
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
xem xét
verbLet us examine four ways in which he does so.
Hãy xem xét bốn cách Ngài giúp chúng ta.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
hỏi thi
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- khảo sát
- kiểm tra
- sát hạch
- khám
- thẩm tra
- thẩm vấn
- nghiệm
- duyệt
- hạch
- củ vấn
- khám bệnh
- khám nghiệm
- khám xét
- kiểm soát
- lục vấn
- quan sát
- soi xét
- soát xét
- tra
- thẩm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " examine " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "examine"
Bản dịch "examine" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Examine Gg Dịch
-
Google - PageSpeed Insights
-
Công Cụ Google Dịch Tiếng Việt Bị Chọc Phá - VnExpress Số Hóa
-
XEM XÉT NGAY CẢ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Sử Dụng Translated Matching - Turnitin Help
-
Hearing Examiner
-
To Keep Your Customers, Keep It Simple - Harvard Business Review
-
Studydrive - Free University Study Notes And Summaries