Examiners Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ examiners tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | examiners (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ examinersBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
examiners tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ examiners trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ examiners tiếng Anh nghĩa là gì.
examiner /ig'zæminə/* danh từ- (như) examinant- người chấm thi
Thuật ngữ liên quan tới examiners
- cisterna tiếng Anh là gì?
- vitalizing tiếng Anh là gì?
- degeneracy tiếng Anh là gì?
- villein-socage tiếng Anh là gì?
- terseness tiếng Anh là gì?
- confessed tiếng Anh là gì?
- oaths tiếng Anh là gì?
- Imperfect competition tiếng Anh là gì?
- radio-electronics tiếng Anh là gì?
- recompenses tiếng Anh là gì?
- hobnobbed tiếng Anh là gì?
- fucose tiếng Anh là gì?
- oligogalactia tiếng Anh là gì?
- coventrate tiếng Anh là gì?
- mews tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của examiners trong tiếng Anh
examiners có nghĩa là: examiner /ig'zæminə/* danh từ- (như) examinant- người chấm thi
Đây là cách dùng examiners tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ examiners tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
examiner /ig'zæminə/* danh từ- (như) examinant- người chấm thi
Từ khóa » Examiner Tiếng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Examiner Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
EXAMINER | Meaning In The Cambridge English Dictionary
-
Từ điển Anh Việt "examiner" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Examiner - Từ điển Anh - Việt
-
Examiner Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
'examiner' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Examiner In Vietnamese - Glosbe Dictionary
-
Examiner Là Gì, Nghĩa Của Từ Examiner | Từ điển Anh - Việt
-
Examiner Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích - Sổ Tay Doanh Trí
-
Nghĩa Của Từ Examiner, Từ Examiner Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Examiner Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ : Examiner | Vietnamese Translation
-
MEDICAL EXAMINER Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Medical Examiner Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
examiners (phát âm có thể chưa chuẩn)