"exist" Là Gì? Nghĩa Của Từ Exist Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
exist
Từ điển Collocation
exist verb
ADV. actually, really Do these creatures really exist? | already, still Few of these monkeys still exist in the wild. | currently | independently He argued that ideas do not exist independently of the language that expresses them.
VERB + EXIST be known to the enormous volcanoes now known to exist on Mars | continue to | cease to
Từ điển WordNet
- have an existence, be extant; be
Is there a God?
- support oneself; survive, live, subsist
he could barely exist on such a low wage
Can you live on $2000 a month in New York City?
Many people in the world have to subsist on $1 a day
v.
English Synonym and Antonym Dictionary
exists|existed|existingsyn.: be live occur prevail standTừ khóa » Từ Exist Có Nghĩa Là Gì
-
"EXIST": Định Nghĩa, Cấu Trúc Và Cách Dùng Trong Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Exist - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Ý Nghĩa Của Exist Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
EXIST - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Exist Là Gì, Nghĩa Của Từ Exist | Từ điển Anh - Việt
-
Là Gì? Nghĩa Của Từ Exist Là Gì, Nghĩa Của Từ Exist Đồng Nghĩa ...
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'exist' Trong Từ điển Lạc Việt - Cồ Việt
-
" Exist Là Gì - Nghĩa Của Từ Exist
-
Là Gì? Nghĩa Của Từ Exist Là Gì, Nghĩa Của Từ Exist Đồng Nghĩa Của Exist
-
Nghĩa Của Từ Exist Là Gì - Redeal
-
Nghĩa Của Từ : Exists | Vietnamese Translation
-
Exist Là Gì, Nghĩa Của Từ Exist | Từ điển Anh - Việt
-
'exist' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Exist Là Gì - Nghĩa Của Từ Exist - Thả Rông