Nghĩa Của Từ Exist - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/ig'zist/
Thông dụng
Nội động từ
Tồn tại, sống
Hiện có
hình thái từ
- Ved: existed
- Ving:existing
Chuyên ngành
Toán & tin
tồn tại, có, hiện hành
Kỹ thuật chung
có
hiện hành
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
abide , be , be extant , be latent , be present , breathe , continue , endure , happen , last , lie , live , move , obtain , occur , prevail , remain , stand , stay , subsist , survive , consist , dwell , eke out a living , get by * , go on , inhere , kick * , make it , reside , stay alive , repose , rest , are , maintainTừ trái nghĩa
verb
die Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Exist »Từ điển: Thông dụng | Toán & tin | Kỹ thuật chung
tác giả
Admin, Ngọc, Trần ngọc hoàng, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Từ Exist Có Nghĩa Là Gì
-
"EXIST": Định Nghĩa, Cấu Trúc Và Cách Dùng Trong Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Exist Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
EXIST - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Exist Là Gì, Nghĩa Của Từ Exist | Từ điển Anh - Việt
-
Là Gì? Nghĩa Của Từ Exist Là Gì, Nghĩa Của Từ Exist Đồng Nghĩa ...
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'exist' Trong Từ điển Lạc Việt - Cồ Việt
-
" Exist Là Gì - Nghĩa Của Từ Exist
-
Là Gì? Nghĩa Của Từ Exist Là Gì, Nghĩa Của Từ Exist Đồng Nghĩa Của Exist
-
"exist" Là Gì? Nghĩa Của Từ Exist Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Exist Là Gì - Redeal
-
Nghĩa Của Từ : Exists | Vietnamese Translation
-
Exist Là Gì, Nghĩa Của Từ Exist | Từ điển Anh - Việt
-
'exist' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Exist Là Gì - Nghĩa Của Từ Exist - Thả Rông