Exit | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
exit
noun /ˈeɡzit/ Add to word list Add to word list ● a way out of a building etc lối ra the emergency exit. ● an actor’s departure from the stage sự đi vào của diễn viên Macbeth’s exit. ● an act of going out or departing sự đi khỏi She made a noisy exit.exit
verb ● (used as a stage direction to one person) (he/she) goes off the stage đi vào Exit Hamlet left.Xem thêm
exit poll(Bản dịch của exit từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của exit
exit However, a web browser, instead of exiting, asks the user for missing plugins when needed. Từ Cambridge English Corpus The difference between the ionic charge states within the target compared to that exiting it is examined and discussed. Từ Cambridge English Corpus Workers and brood were collected from within the nest, and as they exited the nest opening. Từ Cambridge English Corpus The dramatic circumstances under which the entrances and exits occur often suggest reasons for the differences. Từ Cambridge English Corpus By subtracting exits of individuals from households from entries, the differences between the two groups of households may be examined. Từ Cambridge English Corpus In either case, at the conclusion of the process the audience applauds, the performers (if there were any) bow, and everybody exits. Từ Cambridge English Corpus To one input of the detector we direct the optical bits channel which exits the crystal after the logic operation. Từ Cambridge English Corpus The basis of the proposal is the measurement of the angular distribution of the exiting beam particles from the probed plasma column. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A2,A2,B1Bản dịch của exit
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 門, (建築物或大型交通工具的)出口,安全門, (尤指演員)退場… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 门, (建筑物或大型交通工具的)出口,安全门, (尤指演员)退场… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha salida, muerte, salir… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha saída, saída do palco, sair… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý बाहेर पडण्याचे दार, बाहेर पडणे, आपण वापरत असलेल्या संगणक प्रणालीमधून बाहेर येण्यासाठी… Xem thêm 出口, (高速道路の)出口, (コンピュータ)プログラムを終了する… Xem thêm çıkış, çıkma, ayrılma… Xem thêm sortie [feminine], sortie, issue… Xem thêm sortida, sortir de, sortir (de)… Xem thêm uitgang, het afgaan, vertrek… Xem thêm நீங்கள் ஒரு கட்டிடம் அல்லது பெரிய வாகனத்தை விட்டு வெளியேறக்கூடிய கதவு, ஒரு சிறிய சாலை ஒரு பிரதான சாலையை விட்டு வெளியேற பயன்படுகிறது, நீங்கள் பயன்படுத்தும் கணினி நிரலை முடிக்க… Xem thêm (भवन या गाड़ी का) निकास द्वार, (सड़क) निकास, (प्रयोग में कंप्यूटर प्रोग्राम से) एग्जिट करना… Xem thêm બહાર જવાનો, નીકળવાનો માર્ગ, દરવાજો… Xem thêm udgang, sortie, afgang… Xem thêm utgång, sorti, [han/hon] går ut… Xem thêm jalan keluar, keluar, meninggalkan… Xem thêm der Ausgang, der Abgang, Hamlet… Xem thêm utgang [masculine], avkjøring [masculine], sorti [masculine]… Xem thêm باہر جانے کا راستہ, دروازہ, بڑی سڑک سے چھوٹی سڑک پر جانے کا راستہ… Xem thêm вихід, залишення сцени, відхід… Xem thêm నిష్క్రమణ మార్గం, బయటికి తీసుకువెళ్లే ద్వారం, బయటకి దారి… Xem thêm প্রস্থান, যে দরজা দিয়ে আপনি একটি বিল্ডিং বা বড়ো যানবাহন ছেড়ে প্রস্থান করতে পারেন, ছোটো রাস্তা যেটি প্রধান সড়ক থেকে বেরোতে গিয়ে ব্যবহার করা হয়… Xem thêm východ, odchod, odejde… Xem thêm pintu keluar, jalan keluar, meninggalkan panggung… Xem thêm ทางออก, การออกไปจากเวที, การออกไป… Xem thêm wyjście, zjazd, zamykać… Xem thêm 출구, (도로) 출구, (컴퓨터 페이지등을) 종료하다… Xem thêm uscita, uscire (da), uscire… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của exit là gì? Xem định nghĩa của exit trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
existence existentialism existentialist existing exit exit poll exodus exonerate exoneration {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của exit trong tiếng Việt
- exit poll
Từ của Ngày
renewal
UK /rɪˈnjuː.əl/ US /rɪˈnuː.əl/the act of starting again or starting to do something again
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Talking about death (Part 1)
December 31, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
frost-jacking December 29, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD NounVerb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add exit to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm exit vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Nghĩa Của Từ Exit Trong Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Exit Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
EXIT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
"exit" Là Gì? Nghĩa Của Từ Exit Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Exit - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Exit - Từ điển Anh - Việt
-
Exit«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
Nghĩa Của Từ : Exit | Vietnamese Translation
-
Nghĩa Của Từ Exit, Từ Exit Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'exit' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
Phân Biệt "exit" Và "exist" - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Top 15 Exit Nghĩa Tiếng Anh Là Gì 2022
-
Exit Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Phân Biệt Exit Và Exist Trong Tiếng Anh - Step Up English