EXPATS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
EXPATS Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch SDanh từexpats
người nước ngoài
expatsalienforeign peopleforeign personforeignersexpatriatesforeign residentsforeign citizensoutsidersforeign workersngười
peoplepersonmanhumanoneguysomeone whofriendindividualsotherschuyên gia nước ngoài
foreign expertsof expatsforeign specialistsforeign professionalsexpats
{-}
Phong cách/chủ đề:
Những người trên đảo hiểu.Set lunch supply for Expats.
Cung cấp phần cơm cho chuyên gia nước ngoài.All expats I know are like that.
Ở nước ngoài mà tôi quen cũng đều như vậy.And how does it affect expats?
Nhưng nó ảnh hưởng thế nào đến người nước ngoài?Services for expats working in Vietnam.
Services for expats working in Vietnam. Mọi người cũng dịch manyexpats
expatsliving
mostexpats
Don't spend your whole time with other expats.
Đừng dành tất cả thời gian rảnh của bạn với các Aupair khác.Connect with local expats before you arrive.
Kết nối với người dân địa phương trước khi bạn đi.Expats in Vietnam earn over $90,000 each annually.
Chuyên gia nước ngoài tại Việt Nam kiếm hơn 90.000 USD mỗi năm.From backpackers, over expats to local people.
Từ du khách trong ngoài nước cho đến dân bản địa.Germany should offer citizenship to young British expats.
Đức sẽ cấp quyềncông dân cho các thanh niên trẻ người Anh.But South Korean expats there said they have not seen him recently.
Những người Hàn Quốc tại đó cho biết gần đây không nhìn thấy cậu.Driving in Spain has been regarded as a challenge by many expats.
Lái xe ở Sofia được xem là một thách thức bởi nhiều người.Russian expats don't have the greatest experience with their home government.
Nga kiều không có kinh nghiệm lớn với chính quyền của nước họ.Here are seven important changes affecting expats in Germany.
Dưới đây là 7 thayđổi quan trọng ảnh hưởng đến người nước ngoài ở Đức.Almost all expats(96%) who had retired to Portugal rated it as a good or very good country to retire to.
Hầu như tất cả những người nước ngoài( 96%) đã về hưu sang Bồ Đào Nha đều coi đây là một quốc gia tốt hoặc rất tốt để nghỉ hưu.Citizens in some overseas territories and many French expats abroad have begun voting.
Công dân Pháp ở một số vùng lãnh thổ hải ngoại và nhiều người Pháp ở nước ngoài đã bỏ phiếu xong.Being the fifth largest economy in the world,Germany is Europe's land of opportunity for skilled expats.
Với nền kinh tế lớn thứ năm trên thế giới,Đức là vùng đất cơ hội cho các chuyên gia lành nghề.The main language spoken in Makati is English,making it easy for expats to both travel and do business here.
Ngôn ngữ chính tại Makati là tiếng Anh,giúp cho các chuyên gia nước ngoài dễ dàng làm việc và đi du lịch tại đây.German expats had found a convivial home away from home in the beer gardens of New York for many years since the 18th century.
Những người Đức đã có một ngôi nhà vui vẻ cách xa ngôi nhà ở các vườn bia của New York nhiều năm từ thế kỷ 18.English teaching jobs are very common among western expats, especially for expats from English speaking countries.
Việc dạy tiếng Anh rất phổ biến ở các nước phương Tây, đặc biệt đối với người nước ngoài nói tiếng Anh.Most professional expats live in the northeast quadrant of the city, in neighbourhoods such as Chicó, Rosales, Usaquén and Cedritos.
Hầu hết các chuyên gia nước ngoài sống ở phía đông bắc thành phố, tại các ku vực như Chico, Rosales, Usaquen và Cedritos.Favorite this post Sep3 Remote IT support engineers needed(expats only) hide this posting restore restore this posting.
Làm cho bài đăng này được yêu thích Th09 3Remote IT support engineers needed( expats only) ẩn bài đăng này kh. phục kh. phục bài đăng này.For most expats that suffer serious illnesses or injuries, it is necessary to be evacuated to the United States or another island for treatment.
Đối với những người bị bệnh nặng hoặc thương tích, bạn sẽ được đưa đến Hoa Kỳ hoặc một hòn đảo khác để điều trị.It's a very international city and you will find expats and students from all around the world living and working here.
Đây là một thành phố rất quốc tế và bạn sẽ tìm thấy những người nước ngoài và sinh viên từ khắp nơi trên thế giới sống và làm việc ở đây.Located just one degree north of the equator, Singapore has a year-round hot climate that takes adjusting to,say expats.
Nằm ở vị trí chỉ một độ bắc từ đường xích đạo, Singapore có khí hậu nóng quanh năm màta phải tự điều chỉnh để thích nghi, các chuyên gia nói.Run by a couple of very friendly Indian expats, the restaurant offers a great selection of traditionally cooked Indian dishes.
Được điều hành bởi hai người Ấn Độ thân thiện với Ấn Độ, nhà hàng cung cấp tuyển chọn các món Ấn Độ truyền thống được nấu chín.It would be really helpful if visitors had some suggestions for what theywould like to do rather than relying on the expats to be the tour guides.
Và sẽ rất thú vị nếu khách tự tìm cho mình những điểm tham quan,chứ không theo đi các tour phải phụ thuộc vào người hướng dẫn.Most expats who move to Vietnam say they can quickly adjust to life here and quickly feel at home in just a few months.
Hầu hết người nước ngoài chuyển đến Việt Nam nói rằng họ có thể nhanh chóng điều chỉnh cuộc sống tại đây và nhanh chóng cảm thấy như ở nhà chỉ trong vài tháng.Generally ignored by expats, Ecuador offers you the chance of authentic life in a country that has remained largely unaffected by globalization.
Thường bị bỏ qua bởi những người nước ngoài, Ecuador mang đến cho bạn cơ hội sống đích thực ở một đất nước mà phần lớn không bị ảnh hưởng bởi toàn cầu hóa.Vietnamese expats in Japan have committed more crimes than any other foreign non-permanent residents living in the country last year, according to Kyodo News.
Vào năm ngoái, người Việt tại Nhật Bản phạm tội nhiều hơn bất kỳ cư dân không thường trú nào khác ở nước này, theo tờ Kyodo News.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 681, Thời gian: 0.0512 ![]()
![]()
expatriatesexpats living

Tiếng anh-Tiếng việt
expats English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Expats trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
many expatsnhiều người nước ngoàinhiều ngườiexpats livingngười nước ngoài sốngmost expatshầu hết người nước ngoàiphần lớn người nước ngoàihầu hết chuyên giaExpats trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - expatriados
- Người pháp - étranger
- Người đan mạch - udlændinge
- Tiếng đức - auswanderer
- Thụy điển - utlänningar
- Na uy - nordmenn
- Hà lan - expats
- Tiếng ả rập - المغتربين
- Hàn quốc - 외국인
- Tiếng nhật - 外国人
- Kazakhstan - шетелдіктер
- Tiếng slovenian - izseljenci
- Ukraina - експатів
- Tiếng do thái - expats
- Người hy lạp - εκπατρισμένους
- Người hungary - expats
- Người serbian - исељенике
- Tiếng slovak - expat
- Người ăn chay trường - експати
- Urdu - اخراجات
- Tiếng rumani - expati
- Người trung quốc - 侨民
- Tiếng tagalog - expat
- Tiếng bengali - প্রবাসীদের
- Tiếng mã lai - ekspatriat
- Thái - ชาวต่างชาติ
- Thổ nhĩ kỳ - gurbetçiler
- Đánh bóng - emigrantów
- Bồ đào nha - expats
- Người ý - emigrati
- Tiếng croatia - iseljenicima
- Tiếng indonesia - ekspatriat
- Tiếng nga - экспатов
- Telugu - నిర్వాసితులు
- Tiếng hindi - expats
- Séc - vystěhovalců
Từ đồng nghĩa của Expats
expatriate expat exile alien foreign stranger foreigner overseas outsiderTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Expat Tiếng Việt Nghĩa Là Gì
-
Expat Là Gì ? Tìm Hiểu Khái Niệm Và ý Nghĩa Của Từ “Expat”
-
Expat Là Gì? Đặc điểm Của Expat Và Cách Tuyển Dụng Expat Hiệu Quả
-
Expat Là Gì, Cuộc Sống đầy Thú Vị Của Những Người Expat
-
Expat Là Gì ? Tìm Hiểu Khái Niệm Và ý Nghĩa Của Từ “Expat”
-
Nghĩa Của Từ Expat - Từ điển Anh - Việt
-
Expat Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Expat Là Gì - Nghĩa Của Từ Expatriate
-
Expat Là Gì? Việt Nam Lọt Top 10 Quốc Gia Lý Tưởng Cho Expat
-
Nghĩa Của Từ Expat Là Gì - Tìm Hiểu Về Expat Tại Việt Nam
-
Ý Nghĩa Của Expatriate Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Expatriate Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích
-
Expatriate Là Gì, Nghĩa Của Từ Expatriate | Từ điển Anh - Việt
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Expat" | HiNative
-
Expatriate Resident(s) Of Vietnam - Từ điển Số