Eye Candy Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Idioms Proverbs
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển đồng nghĩa
- Từ điển trái nghĩa
- Thành ngữ, tục ngữ
- Truyện tiếng Anh
eye candy
something that is nice to look at, a beautiful object She was eye candy. I've never seen a more beautiful car!kẹo mắt
Một người hoặc vật có vẻ ngoài đẹp đẽ, nhưng có rất ít nội dung, ý nghĩa hoặc mục đích. Bộ phim được lấp đầy bởi những viên kẹo mãn nhãn, nhưng bất có cốt truyện hay nhân vật nào đáng giá để thực hiện công lý về mặt hình ảnh. Bạn trai mới của anh ấy là một người đẹp mắt, nhưng bạn có thể nói rằng bất có nhiều điều xảy ra ở tầng trên .. Xem thêm: candy, eyeeye bonbon
n. một người nào đó hoặc một cái gì đó đáng để xem xét. (So sánh với kẹo tai.) Dame chỉ là kẹo mắt! Bộ não của cô ấy bận rộn với những cuộc hẹn làm tóc và làm móng, và căng thẳng để làm điều đó! . Xem thêm: kẹo, mắt. Xem thêm:More Idioms/Phrases
every trick in the book every walk of life everything but the kitchen sink everything from soup to nuts everything old is new again ex exit stage left expand your horizons eye candy eye for an eye eye for an eye and a tooth for a tooth eye of a needle eye of the storm eye to eye eyes are bigger than one eyes glaze over eyes in the back of one An eye candy idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with eye candy, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ eye candyHọc thêm
- 일본어-한국어 사전
- Japanese English Dictionary
- Korean English Dictionary
- English Learning Video
- Từ điển Từ đồng nghĩa
- Korean Vietnamese Dictionary
- Movie Subtitles
Copyright: Proverb ©
You are using AdblockOur website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.
Please consider supporting us by disabling your ad blocker.
I turned off AdblockTừ khóa » Eye Candy Là Gì
-
Eye Candy - Wiktionary Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Eye Candy Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
"eye Candy" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
Eye-candy Là Gì - Nghĩa Của Từ Eye-candy - Quà Tặng Tiny
-
Eye Candy Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
"EYE CANDY" - English In A Minute - Idioms & Phrases [Eng/viet Sub]
-
'eye Candy' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
EYE CANDY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
EYE CANDY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Anh Việt "eye Candy" - Là Gì?
-
Eye-candy Là Gì - Nghĩa Của Từ Eye-candy - Học Tốt
-
Eye Candy Nghĩa Là Gì? - Từ điển Phrase
-
Eye Candy Là Gì? - Từ điển Lập Trình Viên - Dictionary4it
-
Eye Candy