→ Eyeball, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "eyeball" thành Tiếng Việt
cầu mắt, nhãn cầu là các bản dịch hàng đầu của "eyeball" thành Tiếng Việt.
eyeball verb noun ngữ phápTo gauge, estimate or judge by eye; to look or glance at. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm eyeballTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
cầu mắt
nounball of the eye
Rather, they exist inside your eyeball.
Thực ra, chúng tồn tại trong cầu mắt của bạn.
en.wiktionary2016 -
nhãn cầu
nounball of the eye
It sounds gross , but you can get blisters inside your eyeballs .
Nghe có vẻ thô thiển nhưng trong nhãn cầu của bạn có thể bị dộp .
en.wiktionary2016
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " eyeball " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "eyeball" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Eyeball Dịch Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Eyeball - Từ điển Anh - Việt
-
EYEBALL - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Ý Nghĩa Của Eyeball Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Eyeballs Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Eyeball, Từ Eyeball Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Eyeball
-
Eyeballs Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Eye Roll Là Gì? - Dịch Nghĩa Online
-
Eyeball - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Eyeball Là Gì
-
EYEBALL TO EYEBALL Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
EYEBALLS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Nghĩa Của Từ Eyeball Là Gì
-
Đồng Nghĩa Của Eye - Idioms Proverbs