Eyeballs Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ eyeballs tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | eyeballs (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ eyeballsBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
eyeballs tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ eyeballs trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ eyeballs tiếng Anh nghĩa là gì.
eyeball /'aibɔ:l/* danh từ- cầu mắt, nhãn cầu
Thuật ngữ liên quan tới eyeballs
- remakes tiếng Anh là gì?
- councilmen tiếng Anh là gì?
- bulletproof tiếng Anh là gì?
- erstwhile tiếng Anh là gì?
- reversing tiếng Anh là gì?
- Decreasing returns tiếng Anh là gì?
- substrates tiếng Anh là gì?
- tufty tiếng Anh là gì?
- dhoti tiếng Anh là gì?
- preaxial tiếng Anh là gì?
- studio apartment tiếng Anh là gì?
- slewness tiếng Anh là gì?
- contes tiếng Anh là gì?
- harmoniums tiếng Anh là gì?
- bitchiest tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của eyeballs trong tiếng Anh
eyeballs có nghĩa là: eyeball /'aibɔ:l/* danh từ- cầu mắt, nhãn cầu
Đây là cách dùng eyeballs tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ eyeballs tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
eyeball /'aibɔ:l/* danh từ- cầu mắt tiếng Anh là gì? nhãn cầu
Từ khóa » Eyeball Dịch Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Eyeball - Từ điển Anh - Việt
-
EYEBALL - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
→ Eyeball, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Ý Nghĩa Của Eyeball Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Eyeballs Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Eyeball, Từ Eyeball Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Eyeball
-
Eye Roll Là Gì? - Dịch Nghĩa Online
-
Eyeball - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Eyeball Là Gì
-
EYEBALL TO EYEBALL Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
EYEBALLS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Nghĩa Của Từ Eyeball Là Gì
-
Đồng Nghĩa Của Eye - Idioms Proverbs
eyeballs (phát âm có thể chưa chuẩn)