Eyewitnesses Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Thông tin thuật ngữ eyewitnesses tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | eyewitnesses (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ eyewitnessesBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
eyewitnesses tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ eyewitnesses trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ eyewitnesses tiếng Anh nghĩa là gì.
eyewitness /'aiwitnis/* danh từ- người chứng kiến, người mục kích
Thuật ngữ liên quan tới eyewitnesses
- lawman tiếng Anh là gì?
- innkeeper tiếng Anh là gì?
- scratcher tiếng Anh là gì?
- monopsonies tiếng Anh là gì?
- praepostor tiếng Anh là gì?
- sorrier tiếng Anh là gì?
- Cumulative probality tiếng Anh là gì?
- wrappers tiếng Anh là gì?
- stalwarts tiếng Anh là gì?
- boozer tiếng Anh là gì?
- jury-box tiếng Anh là gì?
- vaccinate tiếng Anh là gì?
- unblooded tiếng Anh là gì?
- oversubtle tiếng Anh là gì?
- bawling tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của eyewitnesses trong tiếng Anh
eyewitnesses có nghĩa là: eyewitness /'aiwitnis/* danh từ- người chứng kiến, người mục kích
Đây là cách dùng eyewitnesses tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ eyewitnesses tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
eyewitness /'aiwitnis/* danh từ- người chứng kiến tiếng Anh là gì? người mục kích
Từ khóa » Eyewitness Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Eyewitness - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Eyewitness Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Eyewitness Là Gì, Nghĩa Của Từ Eyewitness | Từ điển Anh - Việt
-
Từ điển Anh Việt "eyewitness" - Là Gì?
-
Eyewitness - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Eyewitness
-
Từ: Eyewitness
-
Eyewitness Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
'eyewitness' Là Gì?, Từ điển Y Khoa Anh - Việt
-
"eyewitness Accounts" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ)
-
Eyewitness Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Eyewitness Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Eyewitnesses Là Gì? - FindZon
-
Định Nghĩa Eyewitness Là Gì?
eyewitnesses (phát âm có thể chưa chuẩn)