Far Away Bằng Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "far away" thành Tiếng Việt
khơi chừng, xa là các bản dịch hàng đầu của "far away" thành Tiếng Việt.
far away adjective ngữ phápAlternative spelling of faraway. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm far awayTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
khơi chừng
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
xa
adjective nounWe saw a light far away.
Chúng tôi đã nhìn thấy ánh sáng ở cách xa.
GlosbeResearch
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " far away " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "far away" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nghĩa Của Từ Far Away
-
Nghĩa Của Từ Far-away - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Faraway Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
FARAWAY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Phân Biệt 'so Far' Với 'so Far Away'
-
Far-away Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Từ: Far-away
-
FAR AWAY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Từ đồng Nghĩa Cho "Far Away" Và Ví Dụ
-
Nghĩa Của Từ : Faraway | Vietnamese Translation
-
Nghĩa Của Từ Far-away
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'far Away' Trong Tiếng Anh được Dịch ...
-
Đồng Nghĩa Của Far Away - Idioms Proverbs
-
Trái Nghĩa Của Far Away - Idioms Proverbs