Far Long Area = Remote Area (Vùng Xa Xôi, Hẻo Lánh) Ví Dụ: The Farm ...
Từ khóa » Hẻo Lánh Tiếng Anh
-
Hẻo Lánh Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
HẺO LÁNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
HẺO LÁNH - Translation In English
-
VÙNG HẺO LÁNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
XA XÔI HẺO LÁNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Hẻo Lánh Bằng Tiếng Anh
-
"vùng Xa Xôi Hẻo Lánh" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Outback | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ : Rural | Vietnamese Translation
-
Xa Xôi Hẻo Lánh Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Vùng Thôn Quê Hẻo Lánh Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "hẻo Lánh" - Là Gì?