Hẻo Lánh Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
remote, secluded, outback là các bản dịch hàng đầu của "hẻo lánh" thành Tiếng Anh.
hẻo lánh + Thêm bản dịch Thêm hẻo lánhTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
remote
adjectiveChiếc xe lửa đó đã bị dời đến một khu vực hẻo lánh của trạm xe lửa.
It had been moved to a remote area of the station.
GlosbeMT_RnD -
secluded
adjective verbVới một khu rừng hẻo lánh, nơi này có quá nhiều dấu chân.
For a secluded forest, this place sure has a lot of foot traffic.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
outback
adjectiveNhưng giờ bà đã nói, tôi rất thích phụ nữ sống vùng xa xôi hẻo lánh.
But now you mention it, I happen to quite like the women of the outback.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- coy
- devious
- out-of-the-way
- outlandish
- private
- retired
- sequestered
- solitary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hẻo lánh " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "hẻo lánh" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hẻo Lánh Tiếng Anh
-
HẺO LÁNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
HẺO LÁNH - Translation In English
-
VÙNG HẺO LÁNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
XA XÔI HẺO LÁNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Hẻo Lánh Bằng Tiếng Anh
-
"vùng Xa Xôi Hẻo Lánh" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Outback | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ : Rural | Vietnamese Translation
-
Xa Xôi Hẻo Lánh Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Far Long Area = Remote Area (Vùng Xa Xôi, Hẻo Lánh) Ví Dụ: The Farm ...
-
Vùng Thôn Quê Hẻo Lánh Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "hẻo Lánh" - Là Gì?