FASHION Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
FASHION Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S['fæʃn]Danh từfashion
['fæʃn] thời trang
fashionfashionablestylishtrendyfashioncách
wayhowmethodawaymannerinsulationmốt
fashionfadfashionablefadsstyleramoth
{-}
Phong cách/chủ đề:
Trong đó có Mode.Fashion design this time.
Mẫu thiết kế lần này.Be your own fashion.
Hãy là phong cách của chính bạn.Fashion, beauty and make-up.
Thời trang, trang điểm và sắc đẹp.Further information: Punk fashion.
Đọc thêm: PUNK FASHION. Mọi người cũng dịch fashiondesigners
fashionbrands
newfashion
internationalfashion
fashionbusiness
frenchfashion
Just like fashion, come and go.
Giống như trong thời trang, đến và đi.Conformity is the only real fashion crime.
Sự tuân thủlà tội ác đích thực với thời trang.They fashion a novel solution to the problem.
Họ tạo ra giải pháp mới cho vấn đề.This is also what fashion can do.
Đó cũng là cách thời trang có thể làm.Casual fashion is the most sought after.
Phong cách thời trang được tìm kiếm nhiều nhất.fashiontrend
fashionitems
luxuryfashion
streetfashion
I became interested in fashion pretty late.
Tôi thấy thích thú với thời trang khá muộn.They have done it in a forthright and above-board fashion.
Họ làm điều đó bằng mọi cách trực tiếp và gián tiếp.Beauty comes when fashion succeeds.
Cái đẹp đến sau khi thời trang thành công.Money rushes to me in every form and fashion.
Tiền đổ xô vào tôi dưới mọi hình thức và kiểu cách.Milan is a land of fashion and design.
Milan là thành phố của thời trang, phong cách và thiết kế.Can you describe your sense of fashion?
Bạn có thể miêu tả về phong cách thời trang của mình?Nowadays, kids have a fashion sense of their own.
Giờ đây trẻ con cũng có ý niệm riêng về phong cách thời trang.I think they have taught me a lot, definitely about fashion.
Tôi nghĩ con bé học được rất nhiều từ chị, nhất là về kiểu cách.Interior trends, just like fashion, come and go.
Xu hướng, giống như trong thời trang, đến và đi.Mode is derived from theFrench word La Mode which means fashion.
Mode bắt nguồn từmột từ tiếng Pháp có nghĩa là thời trang.Beauty comes only when fashion succeeds.
Cái đẹp đến sau khi thời trang thành công.In the fashion of the American he seized Chesterton by the hand.
Và theo kiểu cách của người Mỹ ông chủ quán bắt tay Chesterton.Yves Saint Laurent was great fashion designer.
Yves Saint Laurentlà một nhà thiết kế mẫu đại tài.Speaking of fashion, this brings us to the next standards.
Nói về phong cách, điều này đưa chúng ta đến những tiêu chí tiếp theo.I have Instagram and I love fashion, makeup and beauty.
Tôi dùng Instagram, thích thời trang, trang điểm và làm đẹp.She has always been the inspiration ever since I know fashion.
Mẹ luôn là nguồn cảmhứng cho tôi từ khi bắt đầu biết tới thời trang.Another very popular fashion movement in Japan is Kogal.
Một phong cách thời trang nổi tiếng khác của Nhật là Kogal.Michelle Obama redefines fashion of US first lady.
Michellle Obama đã định nghĩa lại về phong cách của Đệ nhất Phu nhân.She is a graduate of the Fashion Institute of Design& Merchandising.
Ông hiện là giảng viên tại Học viện thời trang Fashion Institute of Design& Merchandising.Velvet Monthly magazine devoted to fashion since November 2006.
Velvet Tạp chí hàng tháng dành cho thời trang kể từ tháng 11 năm 2006.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 17941, Thời gian: 0.0337 ![]()
![]()
fascistsfashion accessories

Tiếng anh-Tiếng việt
fashion English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Fashion trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
fashion designerscác nhà thiết kế thời trangfashion brandscác thương hiệu thời trangnew fashionthời trang mớimốt mớiphong cách thời trang mớiphong cách mớiinternational fashionthời trang quốc tếfashion businesskinh doanh thời trangdoanh nghiệp thời trangfrench fashionthời trang phápfashion trendxu hướng thời trangfashion itemscác mặt hàng thời trangcác sản phẩm thời trangluxury fashionthời trang cao cấpstreet fashionthời trang đường phốwomen's fashionthời trang nữthời trang của phụ nữfashion jewelryđồ trang sức thời trangđồ trang sứcfashion photographynhiếp ảnh thời trangchụp ảnh thời trangis fashionlà thời trangfashion boutiquescửa hàng thời trangfashion labelsnhãn hiệu thời trangloves fashionyêu thời trangpopular fashionthời trang nổi tiếngfashion canthời trang có thểfashion collectionbộ sưu tập thời trangFashion trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - moda
- Người pháp - mode
- Người đan mạch - mode
- Tiếng đức - mode
- Thụy điển - mode
- Na uy - mote
- Hà lan - manier
- Tiếng ả rập - الموضه
- Hàn quốc - 패션
- Tiếng nhật - ファッション
- Tiếng slovenian - moda
- Ukraina - мода
- Tiếng do thái - צורה
- Người hy lạp - μόδα
- Người hungary - divat
- Người serbian - način
- Tiếng slovak - móda
- Người ăn chay trường - мода
- Urdu - فیشن
- Tiếng rumani - modă
- Người trung quốc - 时装
- Malayalam - ഫാഷൻ
- Marathi - फॅशन
- Telugu - ఫ్యాషన్
- Tamil - ஃபேஷன்
- Tiếng tagalog - moda
- Tiếng bengali - ফ্যাশন
- Tiếng mã lai - fesyen
- Thái - แฟชั่น
- Thổ nhĩ kỳ - şekilde
- Tiếng hindi - फैशन
- Đánh bóng - sposób
- Bồ đào nha - moda
- Tiếng phần lan - muoti
- Tiếng croatia - moda
- Tiếng indonesia - mode
- Séc - móda
- Tiếng nga - мода
- Kazakhstan - сән
- Người ý - moda
Từ đồng nghĩa của Fashion
style manner mode way forgeTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Dịch Từ Fashion Ra Tiếng Việt
-
FASHION - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
→ Fashion, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ : Fashion | Vietnamese Translation
-
Nghĩa Của Từ : Fashions | Vietnamese Translation
-
NEW FASHION Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
FASHION | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Top 13 Dịch Tiếng Anh Sang Tiếng Việt Từ Fashion
-
Fashion - Wiktionary Tiếng Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'fashion' Trong Tiếng Anh được Dịch ...
-
Từ điển Việt Anh - Từ Fashion Dịch Là Gì
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Quần áo đầy đủ Nhất - AMA
-
Clothing Là Gì? Tìm Hiểu Về "clothing" Trong Thời Trang - TripleR
-
Fashion Designer: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ ... - OpenTran