Nghĩa Của Từ : Fashions | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: fashions Probably related with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: fashions Probably related with: | English | Vietnamese |
| fashions | bộ đồ ; kiểu ; mẫu ; thời trang nam giới ; thời trang ; trang ; |
| fashions | bộ đồ ; kiểu ; mẫu ; thời trang ; trang ; |
| English | Vietnamese |
| fashion-plate | * danh từ - tranh kiểu áo, tranh mẫu - người ăn mặc đúng mốt |
| fashionable | * tính từ - đúng mốt, hợp thời trang; lịch sự, sang trọng * danh từ - người đúng mốt (ăn mặc...); người lịch sự, người sang |
| fashionableness | * danh từ - tính chất hợp thời trang; tính chất lịch sự, tính chất sang trọng |
| fashionably | * phó từ - hợp thời trang, đúng thời trang |
| fashioned | * tính từ - theo kiểu hình thức nào đấy = old fashioned+theo kiểu cũ - được tạo dáng, được tạo hình |
| out-of-fashion | * tính từ - lỗi thời |
| parrot-fashion | * tính từ - như vẹt |
| re-fashion | * ngoại động từ - thay đổi hình thức; làm lại |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Dịch Từ Fashion Ra Tiếng Việt
-
FASHION - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
→ Fashion, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ : Fashion | Vietnamese Translation
-
FASHION Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
NEW FASHION Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
FASHION | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Top 13 Dịch Tiếng Anh Sang Tiếng Việt Từ Fashion
-
Fashion - Wiktionary Tiếng Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'fashion' Trong Tiếng Anh được Dịch ...
-
Từ điển Việt Anh - Từ Fashion Dịch Là Gì
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Quần áo đầy đủ Nhất - AMA
-
Clothing Là Gì? Tìm Hiểu Về "clothing" Trong Thời Trang - TripleR
-
Fashion Designer: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ ... - OpenTran