Faux Pas Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Thông tin thuật ngữ faux pas tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | faux pas (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ faux pasBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
faux pas tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ faux pas trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ faux pas tiếng Anh nghĩa là gì.
faux pas /'fou'pɑ:/* danh từ- sự lỗi lầm, sự thiếu sót (làm tổn thương đến danh dự của mình)- sự vi phạm quy ước xã hội- lời nói lỡ; hành động tếu
Thuật ngữ liên quan tới faux pas
- scotch terrier tiếng Anh là gì?
- undepraved tiếng Anh là gì?
- broody tiếng Anh là gì?
- hopefully tiếng Anh là gì?
- forward biased diode tiếng Anh là gì?
- role-model tiếng Anh là gì?
- piss tiếng Anh là gì?
- coho tiếng Anh là gì?
- unequal tiếng Anh là gì?
- self-accusing tiếng Anh là gì?
- egg-and-spon race tiếng Anh là gì?
- stakes tiếng Anh là gì?
- navel tiếng Anh là gì?
- venison tiếng Anh là gì?
- cataloged tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của faux pas trong tiếng Anh
faux pas có nghĩa là: faux pas /'fou'pɑ:/* danh từ- sự lỗi lầm, sự thiếu sót (làm tổn thương đến danh dự của mình)- sự vi phạm quy ước xã hội- lời nói lỡ; hành động tếu
Đây là cách dùng faux pas tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ faux pas tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
faux pas /'fou'pɑ:/* danh từ- sự lỗi lầm tiếng Anh là gì? sự thiếu sót (làm tổn thương đến danh dự của mình)- sự vi phạm quy ước xã hội- lời nói lỡ tiếng Anh là gì? hành động tếu
Từ khóa » Faux Pas Có Nghĩa Là Gì
-
FAUX PAS | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Nghĩa Của Từ Faux Pas - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Faux Pas Là Gì ? Nghĩa Của ...
-
Faux Pas - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Faux Pas Là Gì
-
Faux Pas Là Gì
-
FAUX PAS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Faux Pas Là Gì - Nghĩa Của Từ Faux Pas
-
Từ: Faux Pas
-
Faux Pas - Fashion Bible Kinh Thánh Thời Trang
-
Faux Pas Là Gì - Payday Loanssqa
-
Faux Pas Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Từ đồng Nghĩa
-
Faux Pas Là Gì - Nghĩa Của Từ Faux Pas
-
Faux Pas Là Gì
faux pas (phát âm có thể chưa chuẩn)