Nghĩa Của Từ Faux Pas - Từ điển Anh - Việt
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
Thông dụng
Danh từ
Sự hớ hênh, lời nói hớ
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
blooper , blooper * , blunder , blunder in etiquette , boo-boo , botch , breach , break , bungle , colossal blunder , error , flop , flub * , foul-up , gaffe , gaffe * , gaucherie , goof * , hash , impropriety , indecorum , indiscretion , mess , mess-up , misconduct , misjudgment , misstep , mistake , offense , oversight , slip , social blunder , solecism , transgression Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Faux_pas »Từ điển: Thông dụng
tác giả
Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Faux Pas Có Nghĩa Là Gì
-
FAUX PAS | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Nghĩa Của Từ Faux Pas Là Gì ? Nghĩa Của ...
-
Faux Pas - Wiktionary Tiếng Việt
-
Faux Pas Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Faux Pas Là Gì
-
Faux Pas Là Gì
-
FAUX PAS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Faux Pas Là Gì - Nghĩa Của Từ Faux Pas
-
Từ: Faux Pas
-
Faux Pas - Fashion Bible Kinh Thánh Thời Trang
-
Faux Pas Là Gì - Payday Loanssqa
-
Faux Pas Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Từ đồng Nghĩa
-
Faux Pas Là Gì - Nghĩa Của Từ Faux Pas
-
Faux Pas Là Gì