Feathers Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt

Thông tin thuật ngữ feathers tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm feathers tiếng Anh feathers (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ feathers

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

feathers tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ feathers trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ feathers tiếng Anh nghĩa là gì.

feather /'feðə/* danh từ- lông vũ, lông (chim)- bộ lông, bộ cánh- chim muông săn bắn=fur and feather+ muông thú săn bắn- cánh tên bằng lông- lông (cài trên mũ), ngù- túm tóc dựng ngược (trên đầu)- vật nhẹ (như lông)=could have knocked him down with a feather+ chạm nhẹ một cái nó cũng có thể ngã được- chỗ nứt (ở mặt hòn ngọc)- sự chèo là mặt nước!birds of a feather flock together- (xem) bird!to crop someone's feathers- làm nhục ai; chỉnh ai!a feather in one's cap- niềm tự hào!in high (full) feather- phấn khởi, hớn hở!to show the white feather- tỏ ra nhát gan, tỏ ra sợ hãi* ngoại động từ- trang hoàng bằng lông, viền bằng lông, bọc bằng lông; cắm lông vào=to feather an arrow+ cắm lông vào đuôi tên- bắn rụng lông (nhưng không chết)- quay ngửa (mái chèo) để chèo là mặt nước* nội động từ- mọc lông; phủ đầy lông- nổi lềnh bềnh; phe phẩy; gợn sóng (như lông)- chèo là mặt nước- rung người và đuôi (chó săn để đánh hơi)!to feather one's nest- thu vén cho bản thân; làm giàu

Thuật ngữ liên quan tới feathers

  • colonic tiếng Anh là gì?
  • learn tiếng Anh là gì?
  • vaquero tiếng Anh là gì?
  • Nominal and real money balances tiếng Anh là gì?
  • inorganically tiếng Anh là gì?
  • statuaries tiếng Anh là gì?
  • subregional tiếng Anh là gì?
  • esophagus tiếng Anh là gì?
  • renege tiếng Anh là gì?
  • hopping tiếng Anh là gì?
  • molecule tiếng Anh là gì?
  • contrabassist tiếng Anh là gì?
  • raunchier tiếng Anh là gì?
  • playmate tiếng Anh là gì?
  • acronym tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của feathers trong tiếng Anh

feathers có nghĩa là: feather /'feðə/* danh từ- lông vũ, lông (chim)- bộ lông, bộ cánh- chim muông săn bắn=fur and feather+ muông thú săn bắn- cánh tên bằng lông- lông (cài trên mũ), ngù- túm tóc dựng ngược (trên đầu)- vật nhẹ (như lông)=could have knocked him down with a feather+ chạm nhẹ một cái nó cũng có thể ngã được- chỗ nứt (ở mặt hòn ngọc)- sự chèo là mặt nước!birds of a feather flock together- (xem) bird!to crop someone's feathers- làm nhục ai; chỉnh ai!a feather in one's cap- niềm tự hào!in high (full) feather- phấn khởi, hớn hở!to show the white feather- tỏ ra nhát gan, tỏ ra sợ hãi* ngoại động từ- trang hoàng bằng lông, viền bằng lông, bọc bằng lông; cắm lông vào=to feather an arrow+ cắm lông vào đuôi tên- bắn rụng lông (nhưng không chết)- quay ngửa (mái chèo) để chèo là mặt nước* nội động từ- mọc lông; phủ đầy lông- nổi lềnh bềnh; phe phẩy; gợn sóng (như lông)- chèo là mặt nước- rung người và đuôi (chó săn để đánh hơi)!to feather one's nest- thu vén cho bản thân; làm giàu

Đây là cách dùng feathers tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ feathers tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

feather /'feðə/* danh từ- lông vũ tiếng Anh là gì? lông (chim)- bộ lông tiếng Anh là gì? bộ cánh- chim muông săn bắn=fur and feather+ muông thú săn bắn- cánh tên bằng lông- lông (cài trên mũ) tiếng Anh là gì? ngù- túm tóc dựng ngược (trên đầu)- vật nhẹ (như lông)=could have knocked him down with a feather+ chạm nhẹ một cái nó cũng có thể ngã được- chỗ nứt (ở mặt hòn ngọc)- sự chèo là mặt nước!birds of a feather flock together- (xem) bird!to crop someone's feathers- làm nhục ai tiếng Anh là gì? chỉnh ai!a feather in one's cap- niềm tự hào!in high (full) feather- phấn khởi tiếng Anh là gì? hớn hở!to show the white feather- tỏ ra nhát gan tiếng Anh là gì? tỏ ra sợ hãi* ngoại động từ- trang hoàng bằng lông tiếng Anh là gì? viền bằng lông tiếng Anh là gì? bọc bằng lông tiếng Anh là gì? cắm lông vào=to feather an arrow+ cắm lông vào đuôi tên- bắn rụng lông (nhưng không chết)- quay ngửa (mái chèo) để chèo là mặt nước* nội động từ- mọc lông tiếng Anh là gì? phủ đầy lông- nổi lềnh bềnh tiếng Anh là gì? phe phẩy tiếng Anh là gì? gợn sóng (như lông)- chèo là mặt nước- rung người và đuôi (chó săn để đánh hơi)!to feather one's nest- thu vén cho bản thân tiếng Anh là gì? làm giàu

Từ khóa » Bộ Lông Tiếng Anh Là Gì