Nghĩa Của Từ : Fur | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: fur Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: fur Best translation match: | English | Vietnamese |
| fur | * danh từ - bộ lông mao, loài thú - bộ da lông thú =a fox fur+ bộ da lông cáo * định ngữ - bằng da lông thú =a fur coat+ cái áo choàng bằng da lông thú - (y học) tưa (lưỡi) - cấn (nước), cặn, cáu (ở đáy ấm, đáy nồi) !to makw the fur fly - làm ầm ỹ, gây rối loạn - rất chóng vánh, làm rất nhanh * ngoại động từ - lót da lông vào (áo), viền da lông vào (áo) - mặc áo lông thú cho (ai) - làm tưa (lưỡi) - làm (nồi, ấm) đóng cáu - cạo cáu ở (nồi, ấm...) - ken phẳng (sàn gỗ) * nội động từ - tưa (lưỡi) - đóng cáu (nồi, ấm) |
| English | Vietnamese |
| fur | bông ạ ; các loại lông thú ; có lông ; là một lớp lông ; lông dày ; lông thú ; lông ; lông đó kìa ; lông ạ ; thú ; tóc ; |
| fur | bông ạ ; các loại lông thú ; có lông ; là một lớp lông ; lông dày ; lông thú ; lông ; lông đó kìa ; lông ạ ; tóc ; |
| English | English |
| fur; pelt | the dressed hairy coat of a mammal |
| English | Vietnamese |
| fur farm | * danh từ - trại nuôi thú lấy lông |
| fur farming | * danh từ - sự nuôi thú lấy lông |
| furring | * danh từ - sự lót áo bằng da lông thú - sự cạo cáu (ở nồi, ấm) - sự đóng hai lần ván (ở sườn tàu) |
| fur-cutter | * danh từ - dao cắt da lông |
| fur-farm | * danh từ - trại nuôi thú da lông |
| fur-farming | * danh từ - sự nuôi thú da lông |
| fur-seal | * danh từ - (động vật) hải cẩu |
| furred | * tính từ - phủ lông (thú); mọc lông |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Bộ Lông Tiếng Anh Là Gì
-
→ Bộ Lông, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Bộ Lông In English - Glosbe Dictionary
-
BỘ LÔNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Bộ Lông Bằng Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "bộ Lông" - Là Gì?
-
"Lông" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
" Lông Tiếng Anh Là Gì ? Lông Và Tóc Trong Tiếng Anh
-
Cách Nói Lông Và Tóc Trong Tiếng Anh - Moon ESL
-
Lông Và Tóc Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
BỘ LÔNG MAO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"bộ Lông Cừu" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Feathers Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Cầu Lông Tiếng Anh Là Gì? - MarvelVietnam
-
Lông Tiếng Anh Là Gì ? Lông Và Tóc Trong Tiếng Anh
-
Lồng Tiếng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky