Feedback Loop Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky

  • englishsticky.com
  • Từ điển Anh Việt
  • Từ điển Việt Anh
feedback loop nghĩa là gì trong Tiếng Việt?feedback loop nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm feedback loop giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của feedback loop.

Từ điển Anh Việt

  • feedback loop

    (Tech) vòng hồi tiếp

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • feedback loop

    * kỹ thuật

    điện tử & viễn thông:

    chu trình hồi tiếp

    toán & tin:

    vòng (lặp) hồi tiếp

    vòng liên hệ ngược

    đo lường & điều khiển:

    vòng hồi tiếp

    điện lạnh:

    vòng phản hồi

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • feedback loop

    Similar:

    feedback circuit: a circuit that feeds back some of the output to the input of a system

Học từ vựng tiếng anh: iconEnbrai: Học từ vựng Tiếng Anh9,0 MBHọc từ mới mỗi ngày, luyện nghe, ôn tập và kiểm tra.Học từ vựng tiếng anh: tải trên google playHọc từ vựng tiếng anh: qrcode google playTừ điển anh việt: iconTừ điển Anh Việt offline39 MBTích hợp từ điển Anh Việt, Anh Anh và Việt Anh với tổng cộng 590.000 từ.Từ điển anh việt: tải trên google playTừ điển anh việt: qrcode google playTừ liên quan
  • feedback
  • feedback agc
  • feedback gain
  • feedback loop
  • feedback path
  • feedback check
  • feedback ratio
  • feedback roads
  • feedback branch
  • feedback cutter
  • feedback factor
  • feedback filter
  • feedback signal
  • feedback system
  • feedback channel
  • feedback circuit
  • feedback control
  • feedback current
  • feedback voltage
  • feedback winding
  • feedback coupling
  • feedback resistor
  • feedback amplifier
  • feedback capacitor
  • feedback circuitry
  • feedback generator
  • feedback regulator
  • feedback admittance
  • feedback controller
  • feedback oscillator
  • feedback resolution
  • feedback suppressor
  • feedback demodulator
  • feedback compensation
  • feedback control (fc)
  • feedback servo-system
  • feedback control system
  • feedback shift register
  • feedback transfer function
  • feedback agc (feedback automatic gain control)
  • feedback automatic gain control (feedback agc)
Hướng dẫn cách tra cứuSử dụng phím tắt
  • Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
  • Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
  • Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
Sử dụng chuột
  • Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
  • Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
  • Nhấp chuột vào từ muốn xem.
Lưu ý
  • Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.

Từ khóa » Feedback Loop Dịch Là Gì