Feedback Loop Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Việt
feedback loop
(Tech) vòng hồi tiếp
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
feedback loop
* kỹ thuật
điện tử & viễn thông:
chu trình hồi tiếp
toán & tin:
vòng (lặp) hồi tiếp
vòng liên hệ ngược
đo lường & điều khiển:
vòng hồi tiếp
điện lạnh:
vòng phản hồi
Từ điển Anh Anh - Wordnet
feedback loop
Similar:
feedback circuit: a circuit that feeds back some of the output to the input of a system



Từ liên quan- feedback
- feedback agc
- feedback gain
- feedback loop
- feedback path
- feedback check
- feedback ratio
- feedback roads
- feedback branch
- feedback cutter
- feedback factor
- feedback filter
- feedback signal
- feedback system
- feedback channel
- feedback circuit
- feedback control
- feedback current
- feedback voltage
- feedback winding
- feedback coupling
- feedback resistor
- feedback amplifier
- feedback capacitor
- feedback circuitry
- feedback generator
- feedback regulator
- feedback admittance
- feedback controller
- feedback oscillator
- feedback resolution
- feedback suppressor
- feedback demodulator
- feedback compensation
- feedback control (fc)
- feedback servo-system
- feedback control system
- feedback shift register
- feedback transfer function
- feedback agc (feedback automatic gain control)
- feedback automatic gain control (feedback agc)
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Feedback Loop Dịch Là Gì
-
Feedback Loop Là Gì? Đây Là Một Thuật Ngữ Kinh Tế Tài Chính
-
Feedback Loop Là Gì ? Nghĩa Của Từ Feedback Loop Trong Tiếng ...
-
Ý Nghĩa Của Feedback Loop Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Feedback Loop - Từ điển Anh - Việt
-
A FEEDBACK LOOP Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Feedback Loop Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Định Nghĩa Feedback Loop Là Gì?
-
Phản Hồi Tích Cực – Wikipedia Tiếng Việt
-
Feedback Loop Là Gì - Sơ Lược Về Devops ...
-
Feedback Loop Là Gì
-
Feedback Loop Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt
-
Feedback Loop Là Gì - Sơ Lược Về Devops ...
-
Feedback Loop Là Gì
-
Feedback Loop Giải Thích