Fees Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ fees tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | fees (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ feesBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
fees tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ fees trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ fees tiếng Anh nghĩa là gì.
fee /fi:/* danh từ- tiền thù lao; tiền thưởng (người hầu...)- tiền nguyệt liễm; học phí- gia sản- (sử học) lânh địa, thái ấp!to hold in fee- có, có quyền sở hữu* ngoại động từ feed- trả tiền thù lao cho (ai)- đóng nguyệt phí- thuê (ai) giúp việc
Thuật ngữ liên quan tới fees
- premiers tiếng Anh là gì?
- tasty tiếng Anh là gì?
- bolshevik tiếng Anh là gì?
- stepsisters tiếng Anh là gì?
- irrupt tiếng Anh là gì?
- waxing tiếng Anh là gì?
- fermenting tiếng Anh là gì?
- vedette boat tiếng Anh là gì?
- petrification tiếng Anh là gì?
- indentions tiếng Anh là gì?
- alarmingly tiếng Anh là gì?
- interlap tiếng Anh là gì?
- scroll-work tiếng Anh là gì?
- Cupids tiếng Anh là gì?
- Consumption function tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của fees trong tiếng Anh
fees có nghĩa là: fee /fi:/* danh từ- tiền thù lao; tiền thưởng (người hầu...)- tiền nguyệt liễm; học phí- gia sản- (sử học) lânh địa, thái ấp!to hold in fee- có, có quyền sở hữu* ngoại động từ feed- trả tiền thù lao cho (ai)- đóng nguyệt phí- thuê (ai) giúp việc
Đây là cách dùng fees tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ fees tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
fee /fi:/* danh từ- tiền thù lao tiếng Anh là gì? tiền thưởng (người hầu...)- tiền nguyệt liễm tiếng Anh là gì? học phí- gia sản- (sử học) lânh địa tiếng Anh là gì? thái ấp!to hold in fee- có tiếng Anh là gì? có quyền sở hữu* ngoại động từ feed- trả tiền thù lao cho (ai)- đóng nguyệt phí- thuê (ai) giúp việc
Từ khóa » Fee Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Fee Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
FEE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Dùng Từ Vựng Tiếng Anh: Toll, Charge, Fare, Fine, Fee | ELSA Speak
-
Phân Biệt Toll, Charge, Fare, Fine Và Fee - .vn
-
→ Fee, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'fee' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
Fee Là Gì, Nghĩa Của Từ Fee | Từ điển Anh - Việt
-
Công Tác Phí Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
"fees" Là Gì? Nghĩa Của Từ Fees Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Phân Biệt Fee, Fare, Fine, Toll And Charge
-
"Lệ Phí Trước Bạ" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
YOUR FEE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
FEE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Fee" | HiNative
fees (phát âm có thể chưa chuẩn)