Fetch - Chia Động Từ - ITiengAnh
Có thể bạn quan tâm
Bỏ qua nội dungTrang chủ / Chia Động Từ / Fetch
Email
| Cách chia động từ fetch rất dễ, Bạn phải nhớ 3 dạng ở bảng đầu tiên để có thể chia động từ đó ở bất kỳ thời nào.Giờ bạn xem cách chia chi tiết của động từ fetch ở bảng thứ 2 chi tiết hơn về tất cả các thì. |
Chia Động Từ: FETCH
| Nguyên thể | Động danh từ | Phân từ II |
| to fetch | fetching | fetched |
| Bảng chia động từ | ||||||
| Số | Số it | Số nhiều | ||||
| Ngôi | I | You | He/She/It | We | You | They |
| Hiện tại đơn | fetch | fetch | fetches | fetch | fetch | fetch |
| Hiện tại tiếp diễn | am fetching | are fetching | is fetching | are fetching | are fetching | are fetching |
| Quá khứ đơn | fetched | fetched | fetched | fetched | fetched | fetched |
| Quá khứ tiếp diễn | was fetching | were fetching | was fetching | were fetching | were fetching | were fetching |
| Hiện tại hoàn thành | have fetched | have fetched | has fetched | have fetched | have fetched | have fetched |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn | have been fetching | have been fetching | has been fetching | have been fetching | have been fetching | have been fetching |
| Quá khứ hoàn thành | had fetched | had fetched | had fetched | had fetched | had fetched | had fetched |
| QK hoàn thành Tiếp diễn | had been fetching | had been fetching | had been fetching | had been fetching | had been fetching | had been fetching |
| Tương Lai | will fetch | will fetch | will fetch | will fetch | will fetch | will fetch |
| TL Tiếp Diễn | will be fetching | will be fetching | will be fetching | will be fetching | will be fetching | will be fetching |
| Tương Lai hoàn thành | will have fetched | will have fetched | will have fetched | will have fetched | will have fetched | will have fetched |
| TL HT Tiếp Diễn | will have been fetching | will have been fetching | will have been fetching | will have been fetching | will have been fetching | will have been fetching |
| Điều Kiện Cách Hiện Tại | would fetch | would fetch | would fetch | would fetch | would fetch | would fetch |
| Conditional Perfect | would have fetched | would have fetched | would have fetched | would have fetched | would have fetched | would have fetched |
| Conditional Present Progressive | would be fetching | would be fetching | would be fetching | would be fetching | would be fetching | would be fetching |
| Conditional Perfect Progressive | would have been fetching | would have been fetching | would have been fetching | would have been fetching | would have been fetching | would have been fetching |
| Present Subjunctive | fetch | fetch | fetch | fetch | fetch | fetch |
| Past Subjunctive | fetched | fetched | fetched | fetched | fetched | fetched |
| Past Perfect Subjunctive | had fetched | had fetched | had fetched | had fetched | had fetched | had fetched |
| Imperative | fetch | Let′s fetch | fetch | |||
Để lại một bình luận
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Bình luận *
Tên
Trang web
This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.
Bài viết mới- Heat15/09/2025
- Defecate15/09/2025
- Wound15/09/2025
- Affix15/09/2025
- Convoy15/09/2025
- Trang Chủ
- Bài Học
- Học Theo Chủ Đề
- Grammar
- Luyện Nghe
- Luyện Nói
- Luyện Viết
- Luyện Đọc
- Học Từ Vựng
- Luyện Phát Âm
- IELTS
- Tips
- Video Học Tiếng Anh
- Tải Tài Liệu
Từ khóa » Thì Quá Khứ Của Fetch
-
Chia động Từ
-
Chia động Từ Của động Từ để FETCH
-
Chia động Từ "to Fetch" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
Mean Of Fetch In English Dictionary
-
PHÂN BIỆT LIE - LAY BRING - TAKE - FETCH - CARRY
-
Ý Nghĩa Của Fetch Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
I ______ Out Into The Garden To Fetch My Bike, But I - Học Trắc Nghiệm
-
Fetch By Dawko & Dheusta (instrumental Remake) | Amen King - Bilibili
-
Trọn Bộ Bài Tập Thì Quá Khứ đơn Từ Cơ Bản đến Nâng Cao (đáp án Chi ...
-
English Verb Conjugation TO FETCH
-
Out Into The Garden To Fetch My Bike, But I ______ That Someone