FIERY | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
fiery adjective (RED)
Add to word list Add to word list bright red, like fire: a fiery sky/sunset Less common colours- apple green
- argent
- ashy
- avocado
- baby blue
- carmine
- cerise
- dun
- emerald
- mauve
- peacock blue
- periwinkle
- pistachio
- Prussian blue
- racing green
- ruddily
- rust
- sapphire
- shocking pink
- terracotta
fiery adjective (FOOD)
Fiery food causes a strong burning feeling in the mouth: a fiery chilli sauce Flavours - spicy- capsaicin
- fierily
- ghost pepper
- gingery
- heat index
- hot
- mild
- mildness
- peppery
- piquancy
- piquant
- piquantly
- spicily
- spiciness
- spicy
- superhot
- ultra-hot
fiery adjective (STRONG FEELINGS)
showing very strong feeling: A fiery debate ensued. a fiery temperament/temper a fiery orator/speech Strong feelings- afire
- agonized
- all-consuming
- anguish
- anguished
- ardency
- fierce
- fierceness
- fierily
- fit to burst idiom
- flame of something
- paroxysm
- passion
- passionate
- passions run high idiom
- penetratingly
- smoulder
- tempestuous
- weak-kneed
- wild-eyed
fiery | Từ điển Anh Mỹ
fieryadjective us /ˈfɑɪər·i/fiery adjective (FLAMING)
Add to word list Add to word list flaming or extremely bright, hot, or of a red color like fire: a fiery explosion the fiery rays of the sun fig. fiery (= spicy hot) chilifiery adjective (EMOTIONAL)
emotional or easily made angry: He’s known for his fiery temper. (Định nghĩa của fiery từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)Các ví dụ của fiery
fiery His favourite seasons are clearly autumn and spring, when nature displays her fieriest colours. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. She described their relationship as ' never dull ' due to their ' wonderful, fiery ' intellectual debates. Từ Cambridge English Corpus Their fiery speeches, their ' secret ' gatherings so easily penetrated by informers, their brandishing of home-made pikes can also be read as theatre, bravado, coat-trailing. Từ Cambridge English Corpus Contrary to what might be expected in a writer of fiery political tracts and a right-wing theorist, financial considerations almost always outweighed ideology as a motive for his political behavior. Từ Cambridge English Corpus She was a dragon of a woman, with a fiery nature, possessed with phenomenal energy that she poured into her work, for her life was her work. Từ Cambridge English Corpus Until he is willing to say boo to the unions' goose, his fiery oratory here will be merely the big boom of an empty drum. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Perhaps when his spirit is a little more mature, and less crude and fiery, he will let it out of bond. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 If he was a hot speaker before he went, he is positively fiery on his return. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The discussions were in consequence a good deal duller and less fiery than they otherwise would have been. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 In this district we did not expect an explosion because we had dealt with practically the whole of what may be termed the fiery seams. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 One may deny the authenticity of the scripture, but it tells us that he was taken to heaven later in a fiery chariot. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 One can imagine the fiery speech he would make about this if our positions were reversed. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 I believe that the fiery hoop of enfranchisement will be a very difficult test. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 If you have a strong, fiery quality of spirits it must have a very injurious effect upon the tissues of the stomach. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 He added that now he got fiery at any old time, and they did not find it out till afterwards. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Xem tất cả các ví dụ của fiery Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của fiery là gì?Bản dịch của fiery
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 紅的, 火紅的, 火一般的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 红的, 火红的, 火一般的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha ardiente, picante, exaltado… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha incandescente, picante, ardente… Xem thêm trong tiếng Việt bốc lửa, bừng cháy, nóng nảy… Xem thêm trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian ateşli, heyecanlı, coşkun… Xem thêm rougeoyant, violent, explosif… Xem thêm vurig, fel… Xem thêm ohnivý, prudký… Xem thêm blussende, heftig… Xem thêm seperti api, pemarah… Xem thêm ซึ่งลุกเป็นไฟ, ที่โกรธรุนแรง… Xem thêm płomienny, ognisty, porywczy… Xem thêm glödande, eldröd, hetsig… Xem thêm berapi, berapi-api… Xem thêm feurig, hitzig… Xem thêm brennende, flammende, ildrød… Xem thêm вогненний, гарячий, запальний… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
fierce fiercely fierceness fierily fiery fiesta FIFA fife FIFO {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
throw in the towel
to stop trying to do something because you have realized that you cannot succeed
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh
- Adjective
- fiery (RED)
- fiery (FOOD)
- fiery (STRONG FEELINGS)
- Adjective
- Tiếng Mỹ
- Adjective
- fiery (FLAMING)
- fiery (EMOTIONAL)
- Adjective
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add fiery to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm fiery vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Bốc Lửa Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Bốc Lửa«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
BỐC LỬA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
BỐC LỬA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Bốc Lửa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"bốc Lửa" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Bốc Lửa Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
'bốc Lửa' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Bốc Lửa - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Bốc Lửa - Từ điển Việt - Tra Từ - SOHA
-
Tự Cháy ở Người – Wikipedia Tiếng Việt
-
Sinh Hoạt Tập Thể: MỘT SỐ BÀI HÁT LỬA TRẠI - Huyện Châu Đức
-
Bốc Lửa Bỏ Bàn Tay Là Gì? - Từ điển Thành Ngữ Tiếng Việt
-
Bốc Khói: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
BỐC LỬA - Translation In English
-
Tỷ Số Tây Ban Nha Và Slovakia-bdtruc Tuyen - Unifan