Fifteen Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "fifteen" thành Tiếng Việt

mười lăm, mưới lăm, mười lăm tuổi là các bản dịch hàng đầu của "fifteen" thành Tiếng Việt.

fifteen numeral adjective noun ngữ pháp

The cardinal number occurring after fourteen (14) and before sixteen (16). [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mười lăm

    numeral

    cardinal number

    Ronan's fleet has been spotted, and will arrive in T-minus fifteen minutes.

    Đã phát hiện hạm đội của Ronan, chúng sẽ tới trong vòng mười lăm phút nữa.

    en.wiktionary2016
  • mưới lăm

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • mười lăm tuổi

    The plastic surgeon , a good fifteen years my senior , was a very attractive man .

    Vị bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ lớn hơn tôi khoảng mười lăm tuổi là người vô cùng hấp dẫn .

    GlosbeMT_RnD
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fifteen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fifteen" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • fifteen or sọ mươi lăm
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "fifteen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Từ Fifteen Có Nghĩa Là Gì