Fifteen - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
fifteen
- Ngôn ngữ
- Theo dõi
- Sửa đổi
Mục lục
- 1 Tiếng Anh
- 1.1 Cách phát âm
- 1.2 Tính từ
- 1.3 Tham khảo
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌfɪf.ˈtin/
| [ˌfɪf.ˈtin] |
Tính từ
fifteen /ˌfɪf.ˈtin/
- Mười lăm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fifteen”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Từ khóa » Từ Fifteen Có Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Fifteen Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Bản Dịch Của Fifteen – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Fifteen, Từ Fifteen Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Fifteen
-
Fifteen Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Fifteen/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Fifteen Là Gì, Nghĩa Của Từ Fifteen | Từ điển Anh - Việt
-
Fifteen Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Fifteen: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe, Viết ...
-
'fifteen' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Fifteen Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
"fifteen" Là Gì? Nghĩa Của Từ Fifteen Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Fifteen Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
'fifteen|fifteens' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh