Filmmaking Bằng Tiếng Việt - Glosbe
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "filmmaking" thành Tiếng Việt
Nhà làm phim là bản dịch của "filmmaking" thành Tiếng Việt.
filmmaking noun ngữ phápThe activity of preparing edited video works, formerly principally films, whether for entertainment or other purposes. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm filmmakingTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
Nhà làm phim
process of making a film
The filmmaker Georges Méliès was first a magician.
Nhà làm phim Georges Mélies đã từng là một ảo thuật gia
wikidata
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " filmmaking " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "filmmaking" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Filmmaking Là Gì
-
Filmmaker: Không Chỉ Là Nghề, Mà Là đam Mê, Là Sống!
-
Ý Nghĩa Của Filmmaking Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
'filmmaking' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Ngành Làm Phim Kỹ Thuật Số: Cẩm Nang Cho Những Bạn Mới Bắt đầu
-
FILM-MAKING Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Film Making Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Kỹ Thuật điện ảnh – Wikipedia Tiếng Việt
-
Điện ảnh – Wikipedia Tiếng Việt
-
Filmmaker: Làm Phim Không Chỉ Là Nghề, Mà Là đam Mê, Là Sống!
-
Cinematography Là Gì? Điều Mà Cinematographer Phải Biết
-
Từ điển Anh Việt "film Making" - Là Gì?
-
Du Học Ngành điện ảnh: Bạn Cần Gì? | Global Education Fairs Vietnam
-
Filmmaking Definition & Meaning - Merriam-Webster
-
Cinematography Là Gì - Kỹ Thuật điện ảnh