Filter Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ filter tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | filter (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ filterBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
filter tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ filter trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ filter tiếng Anh nghĩa là gì.
filter /'filtə/* danh từ- cái lọc, máy lọc (xăng, không khí)- (nhiếp ảnh) cái lọc (ánh sáng)- (raddiô) bộ lọc- (thông tục) đầu lọc (ở đầu điếu thuốc lá)* ngoại động từ ((cũng) filtrate)- lọc* nội động từ ((cũng) filtrate)- ngấm qua; thấm qua; thấm vào, xâm nhập- tiết lộ ra; lọt ra (tin tức...)- nối (vào đường giao thông)filter- (Tech) bộ lọc (quang/sóng); màn che; chương trình lọcfilter- (điều khiển học); (vật lí) cái lọc, bộ lọc, máy lọc- all-pass f. máy lọc pha- amplitude f. máy lọc biên độ- band f. máy lọc giải- band-elimination f. máy lọc khử theo giải- bandpass f. cái lọc băng (giải)- elamping f. cái lọc được giữ cố định- compensating f. cái lọc bổ chính- discontinuous f. máy lọc xung- feedback f. cái lọc hệ ngược- frequency f. cái lọc tần số- high-pass f. cái lọc sao- infinite memory f. bộ lọc có nhớ vô hạn- interference f. máy lọc chống nhiễu loạn- lossless f. máy lọc không hao- low-pass f. máy lọc các tần thấp- mode f. cái lọc kiểu sóng- noise f. cái lọc tiếng ồn- nonlinear f. bộ lọc không tuyến tính - normalized f. bộ lọc được chuẩn hoá- optimun f. bộ lọc tối ưu- output f. máy lọc (có) lối ra- predicting f. cái lọc tiên đoán- pulsed f. máy lọc xung- seperation f. cái lọc tách- stable f. cái lọc ổn định- suppression f. máy lọc chẵn- total f. bộ lọc phức- tuned f. cái lọc cộng hưởng- wave f. cái lọc sóng
Thuật ngữ liên quan tới filter
- defenceless tiếng Anh là gì?
- aryan tiếng Anh là gì?
- tiding tiếng Anh là gì?
- jainism tiếng Anh là gì?
- omitting tiếng Anh là gì?
- fixtures tiếng Anh là gì?
- immediatism tiếng Anh là gì?
- relinquished tiếng Anh là gì?
- corns tiếng Anh là gì?
- prettification tiếng Anh là gì?
- backlist tiếng Anh là gì?
- mark-down tiếng Anh là gì?
- fermentive tiếng Anh là gì?
- transseptal tiếng Anh là gì?
- sacrificing tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của filter trong tiếng Anh
filter có nghĩa là: filter /'filtə/* danh từ- cái lọc, máy lọc (xăng, không khí)- (nhiếp ảnh) cái lọc (ánh sáng)- (raddiô) bộ lọc- (thông tục) đầu lọc (ở đầu điếu thuốc lá)* ngoại động từ ((cũng) filtrate)- lọc* nội động từ ((cũng) filtrate)- ngấm qua; thấm qua; thấm vào, xâm nhập- tiết lộ ra; lọt ra (tin tức...)- nối (vào đường giao thông)filter- (Tech) bộ lọc (quang/sóng); màn che; chương trình lọcfilter- (điều khiển học); (vật lí) cái lọc, bộ lọc, máy lọc- all-pass f. máy lọc pha- amplitude f. máy lọc biên độ- band f. máy lọc giải- band-elimination f. máy lọc khử theo giải- bandpass f. cái lọc băng (giải)- elamping f. cái lọc được giữ cố định- compensating f. cái lọc bổ chính- discontinuous f. máy lọc xung- feedback f. cái lọc hệ ngược- frequency f. cái lọc tần số- high-pass f. cái lọc sao- infinite memory f. bộ lọc có nhớ vô hạn- interference f. máy lọc chống nhiễu loạn- lossless f. máy lọc không hao- low-pass f. máy lọc các tần thấp- mode f. cái lọc kiểu sóng- noise f. cái lọc tiếng ồn- nonlinear f. bộ lọc không tuyến tính - normalized f. bộ lọc được chuẩn hoá- optimun f. bộ lọc tối ưu- output f. máy lọc (có) lối ra- predicting f. cái lọc tiên đoán- pulsed f. máy lọc xung- seperation f. cái lọc tách- stable f. cái lọc ổn định- suppression f. máy lọc chẵn- total f. bộ lọc phức- tuned f. cái lọc cộng hưởng- wave f. cái lọc sóng
Đây là cách dùng filter tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ filter tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
filter /'filtə/* danh từ- cái lọc tiếng Anh là gì? máy lọc (xăng tiếng Anh là gì? không khí)- (nhiếp ảnh) cái lọc (ánh sáng)- (raddiô) bộ lọc- (thông tục) đầu lọc (ở đầu điếu thuốc lá)* ngoại động từ ((cũng) filtrate)- lọc* nội động từ ((cũng) filtrate)- ngấm qua tiếng Anh là gì? thấm qua tiếng Anh là gì? thấm vào tiếng Anh là gì? xâm nhập- tiết lộ ra tiếng Anh là gì? lọt ra (tin tức...)- nối (vào đường giao thông)filter- (Tech) bộ lọc (quang/sóng) tiếng Anh là gì? màn che tiếng Anh là gì? chương trình lọcfilter- (điều khiển học) tiếng Anh là gì? (vật lí) cái lọc tiếng Anh là gì? bộ lọc tiếng Anh là gì? máy lọc- all-pass f. máy lọc pha- amplitude f. máy lọc biên độ- band f. máy lọc giải- band-elimination f. máy lọc khử theo giải- bandpass f. cái lọc băng (giải)- elamping f. cái lọc được giữ cố định- compensating f. cái lọc bổ chính- discontinuous f. máy lọc xung- feedback f. cái lọc hệ ngược- frequency f. cái lọc tần số- high-pass f. cái lọc sao- infinite memory f. bộ lọc có nhớ vô hạn- interference f. máy lọc chống nhiễu loạn- lossless f. máy lọc không hao- low-pass f. máy lọc các tần thấp- mode f. cái lọc kiểu sóng- noise f. cái lọc tiếng ồn- nonlinear f. bộ lọc không tuyến tính - normalized f. bộ lọc được chuẩn hoá- optimun f. bộ lọc tối ưu- output f. máy lọc (có) lối ra- predicting f. cái lọc tiên đoán- pulsed f. máy lọc xung- seperation f. cái lọc tách- stable f. cái lọc ổn định- suppression f. máy lọc chẵn- total f. bộ lọc phức- tuned f. cái lọc cộng hưởng- wave f. cái lọc sóng
Từ khóa » Bộ Lọc âm Tiếng Anh Là Gì
-
"bộ Lọc Tạp âm" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Bộ Lọc âm Thanh Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Bộ Lọc âm Thanh In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Từ điển Việt Anh "bộ Lọc âm" - Là Gì?
-
BỘ LỌC ÂM THANH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
BỘ LỌC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bộ Lọc âm Thanh Tiếng Anh Là Gì - Loa Karaoke
-
Bộ Lọc âm Thanh Tiếng Anh Là Gì - Micro Thu Âm
-
Bộ Lọc âm Thanh Tiếng Anh Là Gì - Loa Marshall
-
Bộ Lọc âm Thanh Tiếng Anh Là Gì - Loa Bose
-
Bộ Lọc âm Thanh Tiếng Anh Là Gì - Amply Jarguar
-
Bộ Lọc âm Thanh Tiếng Anh Là Gì - Mic Thu Âm
-
Compressor( Bộ Lọc âm Thanh ) Là Gì - Trung Chính Audio
-
Noise Filter Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Translation In English - BỘ LỌC
-
Filter - Wiktionary Tiếng Việt
-
Filter Out Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Filter Out Trong Câu Tiếng Anh
filter (phát âm có thể chưa chuẩn)