Từ điển Việt Anh "bộ Lọc âm" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"bộ lọc âm" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

bộ lọc âm

Lĩnh vực: toán & tin
acoustic filter
  • bộ lọc âm thanh: acoustic filter
  • bộ lọc âm (thanh)
    acoustic clarifier
    bộ lọc âm tần
    acoustic materials
    bộ lọc âm tần
    acoustical materials
    bộ lọc âm tần
    low-frequency filter
    bộ lọc âm thanh
    acoustic-wave filter
    bộ lọc âm thanh
    sound trap
    bộ lọc âm xuýt
    hiss filter
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Bộ Lọc âm Tiếng Anh Là Gì