Find - Chia Động Từ - ITiengAnh
Có thể bạn quan tâm
Bỏ qua nội dungTrang chủ / Chia Động Từ / Find
Email
| Cách chia động từ find rất dễ, Bạn phải nhớ 3 dạng ở bảng đầu tiên để có thể chia động từ đó ở bất kỳ thời nào.Giờ bạn xem cách chia chi tiết của động từ find ở bảng thứ 2 chi tiết hơn về tất cả các thì. |
Chia Động Từ: FIND
| Nguyên thể | Động danh từ | Phân từ II |
| to find | finding | found |
| Bảng chia động từ | ||||||
| Số | Số it | Số nhiều | ||||
| Ngôi | I | You | He/She/It | We | You | They |
| Hiện tại đơn | find | find | finds | find | find | find |
| Hiện tại tiếp diễn | am finding | are finding | is finding | are finding | are finding | are finding |
| Quá khứ đơn | found | found | found | found | found | found |
| Quá khứ tiếp diễn | was finding | were finding | was finding | were finding | were finding | were finding |
| Hiện tại hoàn thành | have found | have found | has found | have found | have found | have found |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn | have been finding | have been finding | has been finding | have been finding | have been finding | have been finding |
| Quá khứ hoàn thành | had found | had found | had found | had found | had found | had found |
| QK hoàn thành Tiếp diễn | had been finding | had been finding | had been finding | had been finding | had been finding | had been finding |
| Tương Lai | will find | will find | will find | will find | will find | will find |
| TL Tiếp Diễn | will be finding | will be finding | will be finding | will be finding | will be finding | will be finding |
| Tương Lai hoàn thành | will have found | will have found | will have found | will have found | will have found | will have found |
| TL HT Tiếp Diễn | will have been finding | will have been finding | will have been finding | will have been finding | will have been finding | will have been finding |
| Điều Kiện Cách Hiện Tại | would find | would find | would find | would find | would find | would find |
| Conditional Perfect | would have found | would have found | would have found | would have found | would have found | would have found |
| Conditional Present Progressive | would be finding | would be finding | would be finding | would be finding | would be finding | would be finding |
| Conditional Perfect Progressive | would have been finding | would have been finding | would have been finding | would have been finding | would have been finding | would have been finding |
| Present Subjunctive | find | find | find | find | find | find |
| Past Subjunctive | found | found | found | found | found | found |
| Past Perfect Subjunctive | had found | had found | had found | had found | had found | had found |
| Imperative | find | Let′s find | find | |||
1 bình luận về “Find”
-
Hanh Thai cho biết:
Thank you very much
26/02/2019 lúc 09:58
Để lại một bình luận
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Bình luận *
Tên
Trang web
This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.
Bài viết mới- Heat15/09/2025
- Defecate15/09/2025
- Wound15/09/2025
- Affix15/09/2025
- Convoy15/09/2025
- Trang Chủ
- Bài Học
- Học Theo Chủ Đề
- Grammar
- Luyện Nghe
- Luyện Nói
- Luyện Viết
- Luyện Đọc
- Học Từ Vựng
- Luyện Phát Âm
- IELTS
- Tips
- Video Học Tiếng Anh
- Tải Tài Liệu
Từ khóa » đọng Từ Find
-
Qua đây Bạn Cũng được Tìm Hiểu ý Nghĩa, Phát âm, Dạng động Từ Bất Quy Tắc Của động Từ Này. Xem Ngay Bài Viết Dưới đây ! ... V1, V2 Và V3 Của Find.
-
Động Từ Bất Quy Tắc - Find - LeeRit
-
Quá Khứ Của (quá Khứ Phân Từ Của) FIND
-
Chia động Từ "to Find" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
Cấu Trúc Find Và Cách Dùng Giúp đa Dạng Ngữ Pháp Của Bạn
-
Quá Khứ Của Find Là Gì? - .vn
-
Động Từ Bất Qui Tắc Find Trong Tiếng Anh
-
Tất Tần Tật Về Cấu Trúc Find: Phân Biệt Find Và Found - Tiếng Anh Free
-
Ý Nghĩa Của Find Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Find đi Với Giới Từ Gì? Và Các Cách Dùng Find Phổ Biến - Tailieuielts
-
Find - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Find - Từ điển Anh - Việt
-
Cách Dùng động Từ "find" Tiếng Anh - IELTSDANANG.VN
-
Cấu Trúc Find | Cách Dùng, Phân Biệt Với Found