Finger-nail Bằng Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "finger-nail" thành Tiếng Việt
móng tay là bản dịch của "finger-nail" thành Tiếng Việt.
finger-nail + Thêm bản dịch Thêm finger-nailTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
móng tay
noun FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " finger-nail " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "finger-nail" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Gãy Móng Tay Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Gảy Móng Tay Bằng Tiếng Anh
-
"gãy Móng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
MÓNG TAY BỊ GÃY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Móng Tay Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Từ điển Việt Anh "gãy Móng" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ : Nails | Vietnamese Translation
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Thương Tích – Injuries - Leerit
-
Móng Tay Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành NAIL - Làm Móng Tay
-
Cách Ngăn Ngừa Móng Tay Giòn Dễ Gãy, Cho Móng Chắc Khỏe
-
Sơ Cứu Dập Móng Tay đúng Cách | Vinmec
-
8 Dấu Hiệu Trên Móng Tay Cảnh Báo Về Sức Khoẻ