Móng Tay Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "móng tay" thành Tiếng Anh
fingernail, nail, finger-nail là các bản dịch hàng đầu của "móng tay" thành Tiếng Anh.
móng tay noun + Thêm bản dịch Thêm móng tayTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
fingernail
nouncovering near the tip of finger [..]
Cô ta cào tên con gái lên sàn bằng bằng móng tay.
She scratched her name on the floor with her fingernails.
en.wiktionary.org -
nail
nounon fingers and toes [..]
Cắt móng tay thường xuyên hoặc dùng sơn móng .
Have a manicure regularly or use nail polish .
omegawiki -
finger-nail
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
fingernail
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " móng tay " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "móng tay" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Gãy Móng Tay Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Gảy Móng Tay Bằng Tiếng Anh
-
"gãy Móng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
MÓNG TAY BỊ GÃY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Finger-nail Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Từ điển Việt Anh "gãy Móng" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ : Nails | Vietnamese Translation
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Thương Tích – Injuries - Leerit
-
Móng Tay Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành NAIL - Làm Móng Tay
-
Cách Ngăn Ngừa Móng Tay Giòn Dễ Gãy, Cho Móng Chắc Khỏe
-
Sơ Cứu Dập Móng Tay đúng Cách | Vinmec
-
8 Dấu Hiệu Trên Móng Tay Cảnh Báo Về Sức Khoẻ