Fish Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ fish tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | fish (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ fishBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
fish tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ fish trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ fish tiếng Anh nghĩa là gì.
fish /fiʃ/* danh từ- cá=freshwater fish+ cá nước ngọt=salt-water fish+ cá nước mặn- cá, món cá- (thiên văn học) chòm sao Cá- người cắn câu, người bị mồi chài- con người gã (có cá tính đặc biệt)=a queer fish+ một con người (gã) kỳ quặc!all's fish that comes to his net- lớn bé, to nhỏ hắn quơ tất!to be as drunk as a fish- say bí tỉ!to be as mute as a fish- câm như hến!to drink like a fish- (xem) drink!to feed the fishes- chết đuối- bị say sóng!like a fish out of water- (xem) water!to have other fish to fly- có công việc khác quan trọng hơn!he who would catch fish must not mind getting wet- muốn ăn cá phải lội nước, muốn ăn hét phải đào giun!neither fish, fish, not good red herring- môn chẳng ra môn, khoai chẳng ra khoai!never fry a fish till it's caught- chưa làm vòng chớ vội mong ăn thịt!never offer to teach fish to swim- chớ nên múa rìu qua mắt thợ!a pretty kettle of fish- (xem) kettle!there's as good fish in the sea as ever came out of it- thừa mứa chứa chan, nhiều vô kể* nội động từ- đánh cá, câu cá, bắt cá=to fish in the sea+ đánh cá ở biển- (+ for) tìm, mò (cái gì ở dưới nước)- (+ for) câu, moi những điều bí mật* ngoại động từ- câu cá ở, đánh cá ở, bắt cá ở=to fish a river+ đánh cá ở sông- (hàng hải)=to fish the anchor+ nhổ neo- rút, lấy, kéo, moi=to fish something out of water+ kéo cái gì từ dưới nước lên- (từ hiếm,nghĩa hiếm) câu (cá), đánh (cá), bắt (cá), tìm (san hô...)=to fish a troud+ câu một con cá hồi!to fish out- đánh hết cá (ở ao...)- moi (ý kiến, bí mật)!to fish in troubled waters- lợi dụng đục nước béo cò* danh từ- (hàng hải) miếng gỗ nẹp, miếng sắt nẹp (ở cột buồm, ở chỗ nối)- (ngành đường sắt) thanh nối ray ((cũng) fish plate)* ngoại động từ- (hàng hải) nẹp (bằng gỗ hay sắt)- nối (đường ray) bằng thanh nối ray* danh từ- (đánh bài) thẻ (bằng ngà... dùng thay tiền để đánh bài)fish- (lý thuyết trò chơi) thẻ bằng ngà
Thuật ngữ liên quan tới fish
- shoe-lift tiếng Anh là gì?
- unbung tiếng Anh là gì?
- self-imposed tiếng Anh là gì?
- chaffs tiếng Anh là gì?
- anti-imperialism tiếng Anh là gì?
- exogamy tiếng Anh là gì?
- lase tiếng Anh là gì?
- derisory tiếng Anh là gì?
- stud farm tiếng Anh là gì?
- cactoid tiếng Anh là gì?
- ladybirds tiếng Anh là gì?
- distilleries tiếng Anh là gì?
- lizard tiếng Anh là gì?
- maniple tiếng Anh là gì?
- queerer tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của fish trong tiếng Anh
fish có nghĩa là: fish /fiʃ/* danh từ- cá=freshwater fish+ cá nước ngọt=salt-water fish+ cá nước mặn- cá, món cá- (thiên văn học) chòm sao Cá- người cắn câu, người bị mồi chài- con người gã (có cá tính đặc biệt)=a queer fish+ một con người (gã) kỳ quặc!all's fish that comes to his net- lớn bé, to nhỏ hắn quơ tất!to be as drunk as a fish- say bí tỉ!to be as mute as a fish- câm như hến!to drink like a fish- (xem) drink!to feed the fishes- chết đuối- bị say sóng!like a fish out of water- (xem) water!to have other fish to fly- có công việc khác quan trọng hơn!he who would catch fish must not mind getting wet- muốn ăn cá phải lội nước, muốn ăn hét phải đào giun!neither fish, fish, not good red herring- môn chẳng ra môn, khoai chẳng ra khoai!never fry a fish till it's caught- chưa làm vòng chớ vội mong ăn thịt!never offer to teach fish to swim- chớ nên múa rìu qua mắt thợ!a pretty kettle of fish- (xem) kettle!there's as good fish in the sea as ever came out of it- thừa mứa chứa chan, nhiều vô kể* nội động từ- đánh cá, câu cá, bắt cá=to fish in the sea+ đánh cá ở biển- (+ for) tìm, mò (cái gì ở dưới nước)- (+ for) câu, moi những điều bí mật* ngoại động từ- câu cá ở, đánh cá ở, bắt cá ở=to fish a river+ đánh cá ở sông- (hàng hải)=to fish the anchor+ nhổ neo- rút, lấy, kéo, moi=to fish something out of water+ kéo cái gì từ dưới nước lên- (từ hiếm,nghĩa hiếm) câu (cá), đánh (cá), bắt (cá), tìm (san hô...)=to fish a troud+ câu một con cá hồi!to fish out- đánh hết cá (ở ao...)- moi (ý kiến, bí mật)!to fish in troubled waters- lợi dụng đục nước béo cò* danh từ- (hàng hải) miếng gỗ nẹp, miếng sắt nẹp (ở cột buồm, ở chỗ nối)- (ngành đường sắt) thanh nối ray ((cũng) fish plate)* ngoại động từ- (hàng hải) nẹp (bằng gỗ hay sắt)- nối (đường ray) bằng thanh nối ray* danh từ- (đánh bài) thẻ (bằng ngà... dùng thay tiền để đánh bài)fish- (lý thuyết trò chơi) thẻ bằng ngà
Đây là cách dùng fish tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ fish tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
fish /fiʃ/* danh từ- cá=freshwater fish+ cá nước ngọt=salt-water fish+ cá nước mặn- cá tiếng Anh là gì? món cá- (thiên văn học) chòm sao Cá- người cắn câu tiếng Anh là gì? người bị mồi chài- con người gã (có cá tính đặc biệt)=a queer fish+ một con người (gã) kỳ quặc!all's fish that comes to his net- lớn bé tiếng Anh là gì? to nhỏ hắn quơ tất!to be as drunk as a fish- say bí tỉ!to be as mute as a fish- câm như hến!to drink like a fish- (xem) drink!to feed the fishes- chết đuối- bị say sóng!like a fish out of water- (xem) water!to have other fish to fly- có công việc khác quan trọng hơn!he who would catch fish must not mind getting wet- muốn ăn cá phải lội nước tiếng Anh là gì? muốn ăn hét phải đào giun!neither fish tiếng Anh là gì? fish tiếng Anh là gì? not good red herring- môn chẳng ra môn tiếng Anh là gì? khoai chẳng ra khoai!never fry a fish till it's caught- chưa làm vòng chớ vội mong ăn thịt!never offer to teach fish to swim- chớ nên múa rìu qua mắt thợ!a pretty kettle of fish- (xem) kettle!there's as good fish in the sea as ever came out of it- thừa mứa chứa chan tiếng Anh là gì? nhiều vô kể* nội động từ- đánh cá tiếng Anh là gì? câu cá tiếng Anh là gì? bắt cá=to fish in the sea+ đánh cá ở biển- (+ for) tìm tiếng Anh là gì? mò (cái gì ở dưới nước)- (+ for) câu tiếng Anh là gì? moi những điều bí mật* ngoại động từ- câu cá ở tiếng Anh là gì? đánh cá ở tiếng Anh là gì? bắt cá ở=to fish a river+ đánh cá ở sông- (hàng hải)=to fish the anchor+ nhổ neo- rút tiếng Anh là gì? lấy tiếng Anh là gì? kéo tiếng Anh là gì? moi=to fish something out of water+ kéo cái gì từ dưới nước lên- (từ hiếm tiếng Anh là gì?nghĩa hiếm) câu (cá) tiếng Anh là gì? đánh (cá) tiếng Anh là gì? bắt (cá) tiếng Anh là gì? tìm (san hô...)=to fish a troud+ câu một con cá hồi!to fish out- đánh hết cá (ở ao...)- moi (ý kiến tiếng Anh là gì? bí mật)!to fish in troubled waters- lợi dụng đục nước béo cò* danh từ- (hàng hải) miếng gỗ nẹp tiếng Anh là gì? miếng sắt nẹp (ở cột buồm tiếng Anh là gì? ở chỗ nối)- (ngành đường sắt) thanh nối ray ((cũng) fish plate)* ngoại động từ- (hàng hải) nẹp (bằng gỗ hay sắt)- nối (đường ray) bằng thanh nối ray* danh từ- (đánh bài) thẻ (bằng ngà... dùng thay tiền để đánh bài)fish- (lý thuyết trò chơi) thẻ bằng ngà
Từ khóa » Fresh Fish Có Nghĩa Là Gì
-
'fresh Fish' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Fresh Fish Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Fresh Fish Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
FRESH FISH Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Từ điển Anh Việt "fresh Fish" - Là Gì?
-
Fresh Fish Là Gì, Nghĩa Của Từ Fresh Fish | Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Fish Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Seafood Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
FISH Là Gì? - Trắc Nghiệm Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Fresh Fish Là Gì
-
Thành Ngữ Tiếng Anh Với Cá - Leerit
-
"Cá Kho" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Nghĩa Của Từ Fresh - Từ điển Anh - Việt
-
FISH Or FISHES? Lỗi Thường Gặp Dạng Process Tự Nhiên IE...
fish (phát âm có thể chưa chuẩn)