Fresh Fish Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
fresh fish
* kinh tế
cá tươi
Từ điển Anh Anh - Wordnet
fresh fish
Similar:
cannon fodder: soldiers who are regarded as expendable in the face of artillery fire
Synonyms: fodder



Từ liên quan- fresh
- freshen
- fresher
- freshet
- freshly
- freshman
- freshrun
- fresh air
- fresh bit
- fresh egg
- fresh mud
- fresh oil
- fresh-cut
- fresh-ent
- freshener
- freshness
- fresh bean
- fresh fish
- fresh food
- fresh fuel
- fresh gale
- fresh meat
- fresh peas
- fresh pork
- fresh rock
- freshen up
- freshening
- freshwater
- fresh bread
- fresh cream
- fresh foods
- fresh money
- fresh start
- fresh water
- fresh-blown
- fresh-comer
- fresh breeze
- fresh sewage
- fresh sludge
- fresh ham fat
- fresh sausage
- fresh uranium
- fresh weather
- fresh air duct
- fresh air flue
- fresh arrivals
- fresh concrete
- fresh-coloured
- freshman class
- freshness test
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Fresh Fish Có Nghĩa Là Gì
-
'fresh Fish' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Fresh Fish Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
FRESH FISH Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Từ điển Anh Việt "fresh Fish" - Là Gì?
-
Fresh Fish Là Gì, Nghĩa Của Từ Fresh Fish | Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Fish Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Seafood Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
FISH Là Gì? - Trắc Nghiệm Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Fresh Fish Là Gì
-
Thành Ngữ Tiếng Anh Với Cá - Leerit
-
"Cá Kho" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Nghĩa Của Từ Fresh - Từ điển Anh - Việt
-
Fish Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
FISH Or FISHES? Lỗi Thường Gặp Dạng Process Tự Nhiên IE...